Glosbe - Có Mặt In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
present, attend, assist are the top translations of "có mặt" into English.
có mặt + Add translation Add có mặtVietnamese-English dictionary
-
present
adjectiveChị gái của nạn nhân không có mặt vào lúc cô ta bị bắn .
Victim 's sister was not present at the time of shooting .
GlosbeMT_RnD -
attend
verbCó lẽ là bởi vì tôi đã không có mặt trong buổi họp ngày hôm qua.
Probably because I didn't attend last night's board meeting.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
assist
verb nounKhi các góa phụ cần giúp đỡ, Giám Trợ Perschon và các em trong Chức Tư Tế A Rôn có mặt để giúp đỡ.
When widows needed assistance, Bishop Perschon and the Aaronic Priesthood were there to help.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- attendant
- be attending
- be present at
- presence
- to attend
- in attendance
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có mặt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có mặt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Mặt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ MẶT - Translation In English
-
CÓ MẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Có Mặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"có Mặt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Có Mặt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÓ MẶT Ở Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TÔI CÓ MẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'có Mặt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'có Mặt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Có Mặt Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Có Mặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Presence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Có Mặt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Có Mặt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cơ Mật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky