Glosbe - Fly In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bay, ruồi, con ruồi are the top translations of "fly" into Vietnamese.
fly adjective Verb verb noun grammar(zoology) Any insect of the order Diptera; characterized by having two wings, also called true flies. [..]
+ Add translation Add flyEnglish-Vietnamese dictionary
-
bay
verbto travel through air
Love must have wings to fly away from love, and to fly back again.
Tình yêu phải có cánh để bay khỏi tình yêu, và lại bay trở lại.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ruồi
nouninsect of the family Muscidae
I've got a fly without any wings in my cap.
Trong nón em có một con ruồi không có cánh.
en.wiktionary.org -
con ruồi
nouninsect of the family Muscidae
I've got a fly without any wings in my cap.
Trong nón em có một con ruồi không có cánh.
en.wiktionary.org
-
Less frequent translations
- thả
- chạy trốn
- đi máy bay
- lái
- tung
- ruổi
- bay phấp phới
- bay vút lên cao
- bệnh do ruồi
- cao bay xa chạy
- chạy nhanh
- cánh cửa lều vải
- cảnh giác
- cẩn thận
- fly-wheel
- làm bay phấp phới
- làm tung bay
- quãng đường bay
- ruồi giả
- rảo bước
- sâu bệnh
- sự bay
- tung bay
- tẩu thoát
- tỉnh táo
- vạt cài cúc
- xe độc mã
- đi nhanh
- đi trốn
- đuôi cờ
- đáp máy bay
- đằng vân
- phi
- bảy
- bơi bướm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fly" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "fly"
Translations of "fly" into Vietnamese in sentences, translation memory
Declension Stem Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Fly
-
FLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fly - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fly - Từ điển Anh - Việt
-
"fly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
FLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
FLY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Chia động Từ Fly Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'fly' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fly | Vietnamese Translation
-
Fly - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fly' Trong Từ điển Lạc Việt