Glosbe - Nhảy Lò Cò In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhảy lò cò" into English
hop, caper are the top translations of "nhảy lò cò" into English.
nhảy lò cò + Add translation Add nhảy lò còVietnamese-English dictionary
-
hop
verb nounThế gã đó nhảy lò cò xung quanh trông thế nào?
Wait, what did he look like hopping around?
GlosbeMT_RnD -
caper
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhảy lò cò" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhảy lò cò" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Nhảy Lò Cò
-
Nhảy Lò Cò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nhảy Lò Cò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "trò Chơi Lò Cò Của Trẻ Con" Trong Tiếng Anh
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Nhảy Lò Cò
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhảy Lò Cò' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lò Cò - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đồ Chơi Nhảy Lò Cò Twister Hopscotch Luka Bản Tiếng Anh Chơi ... - Tiki
-
HOPSCOTCH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhảy Một Chân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Hop | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh - Từ Nhảy Lò Cò Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nhảy Lò Cò" - Là Gì?
-
Hopper - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trò Chơi Dân Gian: Nhảy Lò Cò - Special Kid
-
Hop Trong Tiếng Anh Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Nghĩa Của Từ Hop - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA