Hop | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
hop
verb /hop/ past tense, past participle hopped Add to word list Add to word list ● (of people) to jump on one leg nhảy lò cò The children had a competition to see who could hop the farthest He hopped about in pain when the hammer fell on his foot. ● (of certain small birds, animals and insects) to jump on both or all legs (động vật) nhảy cẫng; nhảy bốn vó The sparrow/frog hopped across the lawn. ● to jump nhảy He hopped (over) the fence and ran away He hopped out of bed. ● (with in(to), out (of)) to get into or out of a car etc lên/xuống xe ôtô The car stopped and the driver told the hikers to hop in I’ll hop out of the car at the next crossroads.hop
noun ● a short jump on one leg. sự nhảy lò cò ● (of certain small birds, animals and insects) a short jump on both or all legs nhảy The sparrow crossed the lawn in a series of hops.Xem thêm
hopscotch catch (someone) on the hop keep (someone) on the hophop
noun /hop/ ● a climbing plant, the bitter fruits of which (hops) are used in brewing beer. cây hoa bia(Bản dịch của hop từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của hop
hop Single-legged hopping robotics research similar results, when the spring-mass type vertical hopper was controlled with a controller, called periodic forcing controller. Từ Cambridge English Corpus How can these be assumed to be disjoint from everything else and separated by hops from them? Từ Cambridge English Corpus The first hop the robot reaches exactly the desired value, because the initial conditions were set manually to start the simulation. Từ Cambridge English Corpus This strategy regulated the hopper at different hopping heights and was efficient even when hopping over obstacles. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C1,C2Bản dịch của hop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 單腳跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(車輛)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 单脚跳, 快速去(某地), 快速跳上(或跳下)(车辆)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ir a la pata coja, brincar, brinco… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha saltitar, dar pulinhos, pular… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (片足で)ぴょんと跳ぶ, (動物が)飛び跳ねる, 片足跳び… Xem thêm tek ayak üzerinde hoplamak/zıplamak/sıçramak, sekerek yürümek, (kuş… Xem thêm sauter à cloche-pied, bondir, sautiller… Xem thêm saltar a peu coix, fer saltirons, saltiró… Xem thêm hinken, huppen, hippen… Xem thêm skákat na jedné noze, poskakovat, přeskočit… Xem thêm hoppe på et ben, hinke, hoppe… Xem thêm berjengket-jengket, melompat-lompat, melompat… Xem thêm กระโดดขาเดียว, กระโดดสองขา, กระโดด… Xem thêm podskakiwać lub skakać (na jednej nodze ), podskakiwać, skakać… Xem thêm hoppa på ett ben, hoppa, skutta… Xem thêm melompat dengan sebelah kaki, melompat, lompatan… Xem thêm hüpfen, springen, rein-… Xem thêm hinke, hoppe, sprette… Xem thêm 깡충 뛰다, 깡충깡충 뛰다, 깡충 뜀… Xem thêm стрибати, скакати, підскакувати… Xem thêm saltellare, saltare, saltello… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của hop là gì? Xem định nghĩa của hop trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
hoop hoot hooter Hoover hop hope hope against hope hope for the best hopeful {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của hop trong tiếng Việt
- hip-hop
- catch (someone) on the hop
- keep (someone) on the hop
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNounNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Nhảy Lò Cò
-
Glosbe - Nhảy Lò Cò In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nhảy Lò Cò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nhảy Lò Cò" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "trò Chơi Lò Cò Của Trẻ Con" Trong Tiếng Anh
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Nhảy Lò Cò
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhảy Lò Cò' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lò Cò - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đồ Chơi Nhảy Lò Cò Twister Hopscotch Luka Bản Tiếng Anh Chơi ... - Tiki
-
HOPSCOTCH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhảy Một Chân' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Nhảy Lò Cò Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "nhảy Lò Cò" - Là Gì?
-
Hopper - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trò Chơi Dân Gian: Nhảy Lò Cò - Special Kid
-
Hop Trong Tiếng Anh Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Nghĩa Của Từ Hop - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA