Glosbe - Sự Lừa Gạt In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Sự Lừa Lọc Tiếng Anh Là Gì
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết Bạch Tuyết Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết (bh) Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết Bờ Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự lừa gạt" into English
deception, abusiveness, con are the top translations of "sự lừa gạt" into English.
sự lừa gạt + Add translation Add sự lừa gạtVietnamese-English dictionary
-
deception
nounChúng tao trốn đến nơi tồi tệ xấu xa, nơi mà Doris xoay vòng trong sự lừa gạt và khốn khổ.
We retreated to our villainous lair, where Doris spun a tale of deception and woe.
GlosbeMT_RnD -
abusiveness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
con
verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- cozenage
- deceifulness
- deceit
- deceitfulness
- delusion
- fraud
- gouge
- have-on
- imposition
- imposture
- juggle
- lie
- rig
- spoof
- take-in
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự lừa gạt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự lừa gạt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lừa Gạt Tiếng Anh
-
Sự Lừa Gạt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ LỪA GẠT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ LỪA GẠT - Translation In English
-
LỪA GẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ LỪA GẠT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Lừa Gạt Bằng Tiếng Anh
-
Fraud | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Lừa Đảo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Abusiveness - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phòng Tránh Lừa đảo Qua Mạng - U.S. Embassy Hanoi
-
"sự Lừa Gạt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 1) - VietNamNet
-
Lừa đảo Chiếm đoạt Tài Sản Là Gì? Thế Nào Là Tội ... - Luật Dương Gia
-
Các âm Mưu Lừa đảo Thuế Và Những Kẻ Khai Thuế Lừa đảo - IRS
-
Tình Yêu & Hạnh Phúc: Làm Thế Nào để Tránh Bị Lừa đảo Tình Cảm
-
Vietnamese - Những điều Quý Vị Cần Biết Về Các Trò Lừa Gạt Và Làm ...
-
Lý Do Khiến Ngày Càng Nhiều Phụ Nữ Bị Lừa Tình Qua Mạng - BBC
-
Từ điển Việt Anh "sự Lừa Gạt" - Là Gì?
-
[PDF] Lừa đảo & Lường Gạt Tài Chính