Glue | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: glue Best translation match:
English Vietnamese
glue * danh từ - keo hồ * ngoại động từ - gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ - (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy; dán vào =to have one's eyes glued to+ mắt cứ dán vào (cái gì)
Probably related with:
English Vietnamese
glue chất keo ; cần keo ; dán ; gắn kết ; hồ ; keo dán ; keo dính ; keo ; kết dính ; kết nối ; loại keo ; viêm ;
glue chất keo ; cần keo ; dán ; gắn kết ; hồ ; keo dán ; keo dính ; keo ; kết dính ; kết nối ; loại keo ; viêm ;
May be synonymous with:
English English
glue; gum; mucilage cement consisting of a sticky substance that is used as an adhesive
glue; paste join or attach with or as if with glue
May related with:
English Vietnamese
fish-glue * danh từ - keo cá, thạch cá
glue-pot * danh từ - lọ hồ
glue-sniffing * danh từ - sự hít phải hơi độc của keo dán
glueing * danh từ - sự dán keo; sự gắn keo = robotic glueing+sự lắp dựng người máy
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Từ Glue Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì