Nghĩa Của Từ Glue - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/glu:/
Thông dụng
Danh từ
Keo hồ
Ngoại động từ
Gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ
to have one's eyes glued to sth mắt cứ dán vào cái gì, dõi mắt nhìn theo cái gìhình thái từ
- V-ing: Gluing
- V-ed: Glued
Chuyên ngành
Toán & tin
kéo, hồ || dán
Cơ - Điện tử
Keo dán, hồ, (v) dán, gắn keo
Hóa học & vật liệu
chất keo hồ
Giải thích EN: A gelatin derived by boiling animal parts in water; it is hard and brittle when cooled but when heated and diluted it becomes a viscous liquid adhesive.
Giải thích VN: Một chất giêlatin chiết suất bằng cách luộc các bộ phận của động vật trong nước; nó trở nên cứng và giòn khi bị làm lạnh nhưng khi nung nóng và pha loãng, nó trở nên nhờn, lỏng, dính.
keo hồ
Giải thích EN: Any similar adhesive substance.
Giải thích VN: Một chất dùng để dán, có độ dính.
dán bằng hồ
Giải thích EN: To use a glue or other adhesive to stick two materials together.to use a glue or other adhesive to stick two materials together.
Giải thích VN: Dùng keo hồ hay các chất dính khác để dán hai vật liệu với nhau.
Xây dựng
nhựa (cao su)
Kỹ thuật chung
hồ dán
hồ
keo
keo dán
keo dính
dán
dính
gắn keo
phết hồ
glue-gumming machine máy phết hồphết keo
glue spreading machine máy phết keo glue-gumming machine máy phết keo glue-gumming machine máy phết keo dánvật liệu dán
glue block khối vật liệu dánKinh tế
dán
dán bằng hồ
dán bằng keo
gắn
gắn lại
hồ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
cement , gum , gunk , mucilage , paste , plaster , spit * , stickum , adhesive , epoxy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Glue »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Glue Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Glue, Từ Glue Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Glue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GLUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"glue" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glue Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glue
-
Glue Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Glue Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Glue Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Glue | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Glue - Wiktionary Tiếng Việt
-
'glue' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'glue' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Glue Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict