Ý Nghĩa Của Glue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- a blob of glue
- Join the two pieces together using strong glue.
- The parts are held together with glue.
- You could stick that back together with a bit of glue.
- Watch that you don't get glue on your fingers, won't you?
- adhere
- adherent
- adhesion
- adhesive
- adhesively
- binder
- gloopy
- glue gun
- glue stick
- gluey
- glutinous
- gummy
- putty
- rubber cement
- Scotch tape
- self-adhesive
- slimily
- tacky
- treacly
- viscid
- adhere
- adherent
- adhesion
- adhesive
- adhesively
- binder
- gloopy
- glue gun
- glue stick
- gluey
- glutinous
- gummy
- putty
- rubber cement
- Scotch tape
- self-adhesive
- slimily
- tacky
- treacly
- viscid
Các thành ngữ
be glued to something glued to the spot (Định nghĩa của glue từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)glue | Từ điển Anh Mỹ
gluenoun [ U ] us /ɡlu/ Add to word list Add to word list a sticky substance used for joining things glueverb [ T ] us/ɡlu/ to join something to something else with a sticky substance that makes the two things stay together when it dries: I’ll just glue the handle back on the cup.Thành ngữ
glued to something (Định nghĩa của glue từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của glue
glue The sum operator has the effect of gluing together two modules - see rule (m-sum). Từ Cambridge English Corpus Each presentation of a surface can be reduced to a singleton by inverse and gluing operations since a surface is connected. Từ Cambridge English Corpus No prefix gluing in the cycle can involve a reduction in alphabet. Từ Cambridge English Corpus Choosing intermediate trees for gluing spindles to trees. Từ Cambridge English Corpus We let active pf-sets grow by gluing them with other pf-sets. Từ Cambridge English Corpus In this paper, we consider the space 2 of the planar homeomorphisms that are obtained by gluing two translations together, endowed with the compact-open topology. Từ Cambridge English Corpus Birds and rodent dishes were glued to the top of long plastic cylinders and set 2-3 cm above the ground surface. Từ Cambridge English Corpus When sherds were glued together to form complete or par tial vessel, they were counted as a single sherd in the sherd counts. Từ Cambridge English Corpus We describe a single step called a prefix gluing which may need to be repeated several times in the process of removing a prefix problem. Từ Cambridge English Corpus The construction involves gluing focusing caps to a surface of non-positive curvature. Từ Cambridge English Corpus A minutien pin (overall length 12 mm, diameter 0.15 mm) is glued to the apex of another stick. Từ Cambridge English Corpus The resulting toposes can also be obtained by glueing. Từ Cambridge English Corpus A bordism is seen as a morphism between the incoming and outgoing boundaries, and bordisms are composed by glueing matching inputs to outputs. Từ Cambridge English Corpus Under this viewpoint, a monomial map is the result of gluing together n + 1 compatible toral endomorphisms in a particular way. Từ Cambridge English Corpus After projection onto the sphere, 12 copies of the fundamental piece of the figure-eight are glued together smoothly to form the full orbit. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của glue Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của glue là gì?Bản dịch của glue
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 膠, 膠水, 用膠粘… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 胶, 胶水, 用胶粘… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pegamento, cola, pegar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cola, colar, cola [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt keo, hồ, dán bằng hồ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गोंद, चिकटवणे… Xem thêm 接着剤, のり, ~を接着する… Xem thêm tutkal, zamk, yapıştırıcı… Xem thêm colle [feminine], coller, colle… Xem thêm goma, cola, enganxar… Xem thêm lijm, lijmen… Xem thêm விலங்குகளின் எலும்புகள் மற்றும் தோல்களிலிருந்து அல்லது ஒரு வேதியியல் செயல்முறை மூலம் உற்பத்தி செய்யப்படும் பொருட்களை நிரந்தரமாக ஒன்றிணைக்கப் பயன்படுத்தப்படும் ஒட்டும் பொருள், பசையைப் பயன்படுத்தி பொருட்களை ஒன்றாக இணைக்க… Xem thêm गोंद, (गोंद से कुछ) चिपकाना… Xem thêm ગુંદર, સરેશ, ચોંટાડવું… Xem thêm lim, klister, lime… Xem thêm lim, limma [fast]… Xem thêm gam, melekatkan menggunakan gam… Xem thêm der Klebstoff, kleben… Xem thêm lim [neuter], lime, lim… Xem thêm گوند, سریش, جوڑنا… Xem thêm клей, клеїти… Xem thêm బంక, జిగురు/ జంతువుల ఎముకలు, చర్మాల నుండి… Xem thêm আঠা, জোড়া দেওয়া… Xem thêm lepidlo, lepit… Xem thêm lem, merekatkan… Xem thêm กาว, ติดด้วยกาว… Xem thêm klej, przyklejać, sklejać… Xem thêm 풀, 풀로 붙이다… Xem thêm colla, incollare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
glucan BETA glucocorticoid glucose glucose syrup glue glue ear glue gun glue sniffer glue sniffing {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của glue
- glue ear
- glue gun
- glue stick
- Super Glue
- glue sniffer
- glue sniffing
- glued to something idiom
- glued to something idiom
- stick to someone like glue idiom
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add glue to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm glue vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Glue Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Glue - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Glue, Từ Glue Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
GLUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"glue" Là Gì? Nghĩa Của Từ Glue Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Glue
-
Glue Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Glue Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Glue Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Glue | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Glue - Wiktionary Tiếng Việt
-
'glue' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'glue' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Glue Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict