Go Back Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trở lại, quay lại, trở về là các bản dịch hàng đầu của "go back" thành Tiếng Việt.
go back verb ngữ pháp(intransitive) To return to a place after having been there at a previous time. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm go backTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trở lại
verbto return to a place
I wish I could go back in time.
Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
en.wiktionary2016 -
quay lại
No, no! I am going back to town.
Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.
glosbe-trav-c -
trở về
verbTomorrow our professor is going back to England.
Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " go back " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "go back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Go Back đi Với Giới Từ Gì
-
Ý Nghĩa Của Go Back Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Go Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Go Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Của Go Back, Come Back Và Return
-
Go Back Là Gì
-
Phân Biệt Go Back, Come Back Và Return - E
-
Sự Khác Nhau Giữa "Go Back" Và "Come Back"? - Học Tiếng Anh
-
Go Back To - TOEIC Mỗi Ngày
-
Đặt Câu Với Từ "go Back"
-
Chủ đề 5: Cụm động Từ đi Với Go - TFlat
-
Phrasal Verbs With BACK: Back Up, Back Out Of, Back Off, Back Onto
-
Phân Biệt Go Back, Come Back Và Return - EFC
-
Phrasal Verbs Trong Tiếng Anh: Tất Cả Những điều Bạn Cần Biết
-
Come Back Là Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Cụm Từ Come Back - GiaiNgo
-
Nghĩa Của Từ Go - Từ điển Anh - Việt