Gọn Gàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gọn gàng
tidy; clean-lembed
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
gọn gàng
* adj
clean-lembed
Từ điển Việt Anh - VNE.
gọn gàng
neat, slender, compact



Từ liên quan- gọn
- gọn ghé
- gọn ghẽ
- gọn lỏn
- gọn mắt
- gọn nhẹ
- gọn gàng
- gọn thon lỏn
- gọn gàng ngăn nắp
- gọn gàng xinh xắn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gọn Gàng Dich
-
Phép Tịnh Tiến Gọn Gàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
GỌN GÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GỌN GÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GỌN GÀNG , SẠCH SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'gọn Gàng' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gọn Gàng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Gọn Gàng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Mái Tóc Gọn Gàng - Sẵn Sàng Chống Dịch - YouTube
-
Sạch Sẽ, Ngăn Nắp, Gọn Gàng. Nhân Viên Thân Thiện, đang Mùa Dịch ...
-
ăn Mặc Gọn Gàng Dịch - I Love Translation
-
Cách Chăm Sóc Nhà Cửa Gọn Gàng Thời Dịch - VnExpress Đời Sống
-
Những Nguyên Tắc Giúp Nhà Cửa Luôn Gọn Gàng Trong Mùa Dịch