GPS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- atlas
- cartographer
- cartographic
- cartographically
- central meridian
- cognitive map
- compass rose
- contour
- coordinate
- elevation
- isobar
- isotherm
- isothermal
- meridian
- os
- plot
- pt
- replot
- resurvey
- sketch map
- In geocaching, people use their GPS or smartphone to find a hidden box, or cache.
GPS | Tiếng Anh Thương Mại
GPSnoun [ U ] IT uk /ˌdʒiːpiːˈes/ us Add to word list Add to word list abbreviation for Global Positioning System: a way of using satellite data to show where something is on a map, give users directions, etc.: The unit uses GPS to determine the delivery truck's position. GPS technology/device/system (Định nghĩa của GPS từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của GPS là gì?Bản dịch của GPS
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 全球衛星定位系統(一種結合衛星及通訊發展的技術,利用導航衛星進行測時和測距,global positioning system的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 全球卫星定位系统(一种结合卫星及通讯发展的技术,利用导航卫星进行测时和测距,global positioning system的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "global positioning system":, Sistema de Posicionamiento Global, GPS… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sistema que através de satélites mostra a posição de uma pessoa ou objeto em qualquer lugar do mundo, GPS… Xem thêm trong tiếng Việt hệ thống định vị toàn cầu… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý global positioning systemの略:グローバル・ポジショニング・システム、全地球測位システム… Xem thêm Küresel Konumlandırma Sistemi (KKS), GPS (küresel konumlama sistemi)… Xem thêm GPS… Xem thêm abreviatura de “global positioning system”: GPS… Xem thêm gps… Xem thêm GPS, satelitní navigační systém… Xem thêm GPS… Xem thêm GPS… Xem thêm ระบบกำหนดตำแหน่งบนโลก (จีพีเอส)… Xem thêm GPS, nawigacja (satelitarna)… Xem thêm GPS… Xem thêm GPS… Xem thêm das GPS… Xem thêm GPS… Xem thêm “global positioning system”의 약어… Xem thêm скор., глобальна система позиціонування, GPS… Xem thêm GPS (sistema di posizionamento globale), GPS… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
GP GPA GPM GPRS GPS GPT GPU gr gr. wt. {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của GPS
- GP
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add GPS to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm GPS vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » định Vị Trong Tiếng Anh Là Gì
-
định Vị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"Định Vị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐỊNH VỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
định Vị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ định Vị Bằng Tiếng Anh
-
ĐỊNH VỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỊNH VỊ VỊ TRÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Định Vị Tiếng Anh Là Gì
-
Positioning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"thiết Bị định Vị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "định Vị Lại" - Là Gì?
-
Định Vị (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"bulông định Vị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...