Positioning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: positioning Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: positioning Best translation match: | English | Vietnamese |
| positioning | - (máy tính) đặt vào vị trí |
| English | Vietnamese |
| positioning | luận điểm ; vị thế ; vị trí ; xác định ví trị địa ; xác định vị trí địa ; được định vị ; định vị như thế ; định vị trí ; định vị ; định ; |
| positioning | luận điểm ; vị thế ; vị trí ; xác định ví trị địa ; xác định vị trí địa ; được định vị ; định vị như thế ; định vị trí ; định vị ; |
| English | English |
| positioning; emplacement; locating; location; placement; position | the act of putting something in a certain place |
| positioning; aligning | causing to fall into line or into position |
| English | Vietnamese |
| position | * danh từ - vị trí, chỗ (của một vật gì) =in position+ đúng chỗ, đúng vị trí =out of position+ không đúng chỗ, không đúng vị trí - (quân sự) vị trí =to attack an enemy's+ tấn công một vị trí địch - thế =a position of strength+ thế mạnh =to be in an awkward position+ ở vào thế khó xử =to be in a false position+ ở vào thế trái cựa =to be in a position to do something+ ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì - tư thế =eastward position+ tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ) - địa vị; chức vụ =social position+ địa vị xã hội =a man of high position+ người có địa vị cao =to take a position as typist+ nhận một chức đánh máy - lập trường, quan điểm, thái độ - luận điểm; sự đề ra luận điểm * ngoại động từ - đặt vào vị trí - xác định vị trí (cái gì...) - (quân sự) đóng (quân ở vị trí) |
| positional | * tính từ - (thuộc) vị trí |
| positive | * tính từ - xác thực, rõ ràng =a positive proof+ một chứng cớ rõ ràng - quả quyết, khẳng định, chắc chắn =to be positive about something+ quả quyết về một cái gì =a positive answer+ một câu trả lời khẳng định - tích cực =a positive factor+ một nhân tố tích cực - tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức =he is a positive nuisance+ thằng cha hết sức khó chịu - (vật lý); (toán học); (nhiếp ảnh) dương =positive pole+ cự dương - (thực vật học) chứng =positive philosophy+ triết học thực chứng - (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (chưa so sánh...) (tĩnh từ, phó từ) - đặt ra, do người đặt ra =positive laws+ luật do người đặt ra (đối lại với luật tự nhiên) * danh từ - điều xác thực, điều có thực - (nhiếp ảnh) bản dương - (ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từ ở cấp nguyên, phó từ ở cấp nguyên (chưa so sánh) |
| positively | * phó từ - xác thực, rõ ràng - quả quyết, khẳng định, chắc chắn - tích cực - tuyệt đối |
| positiveness | * danh từ - sự xác thực, sự rõ ràng - sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn - giọng quả quyết, giọng dứt khoát |
| positivity | * danh từ - sự xác thực, sự rõ ràng - sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn - giọng quả quyết, giọng dứt khoát |
| global positioning system (gps) | - (Tech) hệ thống định vị toàn cầu |
| positionally | - xem position |
| positioner | - xem position |
| positioning | - (máy tính) đặt vào vị trí |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » định Vị Trong Tiếng Anh Là Gì
-
định Vị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"Định Vị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐỊNH VỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
định Vị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ định Vị Bằng Tiếng Anh
-
ĐỊNH VỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỊNH VỊ VỊ TRÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Định Vị Tiếng Anh Là Gì
-
"thiết Bị định Vị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GPS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Việt Anh "định Vị Lại" - Là Gì?
-
Định Vị (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"bulông định Vị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...