Grandma

-- Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
  • Danh mục
    • Từ điển Anh Việt
    • Từ điển Việt Anh
    • Thuật ngữ game
    • Từ điển Việt Pháp
    • Từ điển Pháp Việt
    • Mạng xã hội
    • Đời sống
  1. Trang chủ
  2. Từ điển Anh Việt
  3. grandma
Từ điển Anh Việt
  • Tất cả
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
  • Thuật ngữ game
  • Từ điển Việt Pháp
  • Từ điển Pháp Việt
  • Mạng xã hội
  • Đời sống
grandma Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: grandma Phát âm : /'grænmɑ:/

+ danh từ

  • uây oác['grænmə,mɑ:]

+ danh từ

  • (thân mật) bà
Từ liên quan
  • Từ đồng nghĩa:  grandmother granny grannie gran nan nanna
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "grandma"
  • Những từ phát âm/đánh vần giống như "grandma" grandma grandmamma
  • Những từ có chứa "grandma" grandma grandmamma
Lượt xem: 985 Từ vừa tra + grandma : uây oác['grænmə,mɑ:]

Từ khóa » Grandma Nghĩa Tiếng Việt Là Gì