Guardians Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ guardians tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | guardians (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ guardiansBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
guardians tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ guardians trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ guardians tiếng Anh nghĩa là gì.
guardian /'gɑ:djən/* danh từ- người bảo vệ=guardian angel+ thần hộ mệnh- (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)
Thuật ngữ liên quan tới guardians
- cattle-piece tiếng Anh là gì?
- scad tiếng Anh là gì?
- crura tiếng Anh là gì?
- blither tiếng Anh là gì?
- aggravator tiếng Anh là gì?
- chubbiness tiếng Anh là gì?
- inactivates tiếng Anh là gì?
- repass tiếng Anh là gì?
- forewarns tiếng Anh là gì?
- prescriptivism tiếng Anh là gì?
- anting tiếng Anh là gì?
- boskiness tiếng Anh là gì?
- cosmopolitism tiếng Anh là gì?
- whirls tiếng Anh là gì?
- defacer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của guardians trong tiếng Anh
guardians có nghĩa là: guardian /'gɑ:djən/* danh từ- người bảo vệ=guardian angel+ thần hộ mệnh- (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)
Đây là cách dùng guardians tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ guardians tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
guardian /'gɑ:djən/* danh từ- người bảo vệ=guardian angel+ thần hộ mệnh- (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)
Từ khóa » Guardian Là Gì
-
Guardian - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Guardian Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Guardian - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "guardian" - Là Gì?
-
The Guardian – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Guardian, Từ Guardian Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
'guardian' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Giới Thiệu Guardian Việt Nam
-
Guardian Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
'guardian' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Hỏi Gì 247
-
Định Nghĩa Guardian Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Guardian Là Gì
-
GUARDIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Guardian Là Gì
guardians (phát âm có thể chưa chuẩn)