Nghĩa Của Từ Guardian - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'gɑ:djən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người bảo vệ
    guardian angel thần hộ mệnh
    (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    người giám hộ
    designated guardian người giám hộ chỉ định guardian of estate người giám hộ tài sản legal guardian người giám hộ pháp định statutory guardian người giám hộ pháp định

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    angel * , attendant , baby-sitter , bird dog , cerberus , champion , chaperon , chaperone , conservator , cop * , curator , custodian , defender , escort , guard , keeper , nurse , overseer , paladin , patrol , preserver , safeguard , sentinel , shepherd , sitter , sponsor , superintendent , supervisor , trustee , vigilante , warden , watchdog , caretaker , alter ego , angel , argus , daemon , defense , fiduciary , genius , genius loci , guardian angel , parent , protector , tutelary saint , tutor , vigil , watch

    Từ trái nghĩa

    noun
    prot Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Guardian »

    tác giả

    Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Guardian Là Gì