Gun | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
gun
noun /ɡan/ Add to word list Add to word list ● any weapon which fires bullets or shells súng He fired a gun at the burglar.Xem thêm
gunboat gunfire gunman gunpowder gunshot stick to one’s guns(Bản dịch của gun từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của gun
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 槍, 炮, (體育比賽中用來表示比賽開始的)信號槍… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 枪, 炮, (体育比赛中用来表示比赛开始的)信号枪… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pistola, escopeta, pistola de salida… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha arma de fogo, arma, pistola… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एक शस्त्र ज्यातून गोळ्या किंवा गोळे (=स्फोटक कंटेनर) चालविले जातात, बंदूक, एक उपकरण जे आपण आपल्या हातात धरता आणि द्रव किंवा वस्तू पाठविण्यासाठी वापरता… Xem thêm 銃, 拳銃, 鉄砲… Xem thêm ateşli silah, top, tüfek… Xem thêm arme [feminine] à feu, pistolet [masculine], arme à feu… Xem thêm pistola, escopeta… Xem thêm pistool, geweer… Xem thêm தோட்டாக்கள் அல்லது குண்டுகள் (=வெடிக்கும் கொள்கலன்கள்) சுட பயன்படுத்தப்படும் ஒரு ஆயுதம், உங்கள் கையில் வைத்திருக்கும் மற்றும் ஒரு திரவம் அல்லது பொருளை அனுப்புவதற்கு/சிதறடிக்க/வெடிக்க பயன்படுத்தும் ஒரு சாதனம்… Xem thêm बंदूक, गन, (तरल स्प्रे) गन… Xem thêm બંદૂક, એક ઉપકરણ જે તમે હાથમાં પકડો છો અને પ્રવાહી કે પદાર્થને બહાર કાઢવા, છાંટવા માટે ઉપયોગ કરો છો.… Xem thêm skydevåben… Xem thêm kanon, bössa, revolver… Xem thêm senjata api… Xem thêm das Gewehr, das Geschütz… Xem thêm gevær [neuter], pistol [masculine], skytevåpen… Xem thêm بندوق, توپ, پچکاری (جس سے دوا یا پانی کا چھڑکاجائے)… Xem thêm стріляти… Xem thêm తుపాకీ/ గుళ్ళు లేదా షెల్స్ (=పేలుడు పాత్రలు) ను కాల్చే ఆయుధం, మీరు మీ చేతిలో పట్టుకుని, ద్రవం లేదా వస్తువును బయటకు పంపడానికి ఉపయోగించే పరికరం… Xem thêm বন্দুক, স্প্রে গান, পিচকারি… Xem thêm střelná zbraň… Xem thêm senjata api… Xem thêm ปืน… Xem thêm pistolet, strzelba, broń palna… Xem thêm 총… Xem thêm arma da fuoco, fucile, pistola… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gun là gì? Xem định nghĩa của gun trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gum gumboil gumminess gummy gun gunboat gunfire gunge gungy {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của gun trong tiếng Việt
- airgun
- pop-gun
- machine-gun
- jump the gun
- pull a gun etc on
Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gun to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gun vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gun Là Gì Tiếng Việt
-
GUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Gun - Wiktionary Tiếng Việt
-
GUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Gùn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gùn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gun Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Ý Nghĩa Của Gun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gun - Gun Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gun Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Gun - Từ điển Anh - Việt
-
Từ Gùn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Atthaphan Phunsawat – Wikipedia Tiếng Việt