Nghĩa Của Từ Gun - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/gʌn/
Thông dụng
Danh từ
Súng
a sporting gun súng sănPhát đại bác
a salute of twenty-one guns hai mươi mốt phát đại bác chào mừng(từ lóng) súng lục
Người chơi súng thể thao, người chơi súng săn; người đi săn
(thể dục,thể thao) súng lệnh
(kỹ thuật) bình sơn xì
Ống bơm thuốc trừ sâu
(từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm
Động từ
( + for, after) săn lùng, truy nã
to gun for (after) a game săn thú bằng súngCấu trúc từ
to blow great guns
thổi mạnh (gió)to give it the gun
(từ lóng) làm cho khởi động Làm cho tăng tốc độto go great guns
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm nhanh và có kết quả tốtto spike someone's gums
đánh bại aison of a gun
kẻ đáng khinhto stand (stick) to one's guns
giữ vững vị trí (trong chiến đấu); giữ lập trường (trong tranh luận)as sure as a gun
Xem sure
to jump the gun
xuất phát trước khi có lệnhto gun for somebody
truy nã ai, đuổi bắt aito gun sb down
bắn gục, hạ gụcChuyên ngành
Cơ - Điện tử
Súng, ống phun, ống bơm mỡ đặc
Xây dựng
súng phun (vữa)
Điện lạnh
súng phóng
Kỹ thuật chung
búa tán
máy ép
máy phun
ống phun
súng
súng phun
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
9 mm. , blaster , cannon , difference * , equalizer , flintlock , forty-five , handgun , hardware * , howitzer , magnum , mortar , musket , ordnance , peashooter , persuader , piece * , pistol , revolver , rifle , rod * , saturday-night special , shotgun , thirty-eight , uzi , accelerate , arquebus , blunderbuss , breech-loader , derringer , firearm , flobert , gatling gun , heater , krupp gun , matchlock , piece , rev , rod , speed , stanchion gun , swivel gun , tommy , weapon , winchesterverb
pick off Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Gun »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Gun Là Gì Tiếng Việt
-
GUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Gun - Wiktionary Tiếng Việt
-
GUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Gùn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gùn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gun Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Gun | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Gun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gun - Gun Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gun Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ Gùn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Atthaphan Phunsawat – Wikipedia Tiếng Việt