HEADACHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
HEADACHE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từheadache
headache
đau đầunhức đầucơn đau
{-}
Phong cách/chủ đề:
Takahashi: Not in the head.( gọi là rebound headache).
They're called rebound headaches.I have got a headache.= Tôi đau đầu quá!
I have got a headache.(= I have a headache.)!Sau đó là cơn migraine headache ập đến.
And then came my coveted migraine attack.Headache có thể là trò chơi Game& Watch hiếm nhất.
Headache could arguably be the rarest Game& Watch game.Các vai diễn đầu tiên của cô là vai chính trong Madame X( 1937)và Love is a Headache.
Her only other first billed roles were in Madame X(1937)and Love is a Headache.Tension headache có thể xảy ra cùng lúc với cơn migraine.
Tension headaches may occur along with migraines.Một nghiên cứu năm 2018 được công bố trên tạp chí Headache( Mỹ) phát hiện, những người bổ sung khoảng 600mg magiê sẽ làm giảm nguy cơ đau nửa đầu.
A 2018 study, published in the journal Headache, found that people who took 600mg of magnesium reduced their chances of migraines.Headache, phát hành năm 1981, là phiên bản Helmet của UK.
Headache, released in 1981, is the UK version of Helmet.Một nghiên cứuđược công bố trên chuyên san Headache giải thích rằng bổ sung melatonin có hiệu quả hơn trong điều trị đau đầu chuỗi.
A review published in the journal Headache explains that melatonin supplements are more effective in treating cluster headaches..Chứng bệnh này có đặc điểm là một hoặc cả hai tai trở nên cực kỳ đỏ và nóng khi sờ, với biểu hiện đỏ tai xảy ra trong vài giây,theo một bài báo trên tờ The Journal of Headache and Pain năm 2013.
This condition is characterized by one or both ears becoming extremely red and hot to the touch, with the appearance of the redness occurring in a matter of seconds,according to a 2013 article published in The Journal of Headache and Pain.Vào đầu những năm 1960, Kincaid- Smith đã chứng minh được mối liên quan giữa một loại thuốc bột trị đau đầu- Goody Headache Powders có chứa phenacetin( được bán dưới dạng Bex và APC của Vincent ở Úc) với bệnh ung thư thận,[ 3] và vận động mọi người tránh xử dụng loại thuốc đó. Bà cũng góp phần nghiên cứu mối liên quan giữa cao huyết áp và rối loạn chức năng thận.[ 4].
In the early 1960s Kincaid-Smith demonstrated evidence of the links between headache powders containing phenacetin(sold as Bex and Vincent's APC in Australia) and kidney cancer,[3] and campaigned strongly against the use of such powders. She also contributed to research on links between high blood pressure and renal malfunction.[4].Bên cạnh nội dung chương trình đau lõi, học sinh có thể chọn tham gia một số khóa học trong các lĩnh vực lâm sàng cụ thể để đạt được giải thưởng vềQuản lý lâm sàng của Pain( Headache) hoặc PGDip/ MSc Clinical Management of Pain( Thú y).
Alongside the core pain programme content, students have the option to take a number of courses in specific clinical areas to gain theaward of PGDip/MSc Clinical Management of Pain(Headache) or PGDip/MSc Clinical Management of Pain(Veterinary). Kết quả: 13, Thời gian: 0.0155
headingheadley

Tiếng việt-Tiếng anh
headache English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Headache trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Headache Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Headache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HEADACHE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "headache" - Là Gì?
-
HEADACHE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Headache - Từ điển Anh - Việt
-
Headache Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Headache - Wiktionary Tiếng Việt
-
HAVE A HEADACHE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Từ: Headache
-
Headaches Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Headache Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt"headache" Là Gì?
-
Headache
-
Đau Nửa đầu - Rối Loạn Thần Kinh - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia