Nghĩa Của Từ Headache - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'hedeik/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chứng nhức đầu
    to suffer from headache(s) bị nhức đầu to have a bad headache nhức đầu lắm a headache pill viên thuốc nhức đầu
    (thông tục) vấn đề hắc búa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nhức đầu

    Y học

    đau đầu, nhức đầu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    annoyance , bane , bother , dilemma , frustration , hassle , hindrance , inconvenience , nuisance , pain in the neck * , pest , predicament , quagmire , trouble , vexation , worry , cephalalgia , megrim , pounding head , splitting headache , throbbing head , millstone , onus , tax , weight , cephalalgy , difficulty , galea , hemicrania , migraine , pain , problem Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Headache »

    tác giả

    Admin, Ngọc, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Headache Tiếng Anh Là Gì