• Height, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Chiều Cao, độ Cao, Bề Cao
Có thể bạn quan tâm
chiều cao, độ cao, bề cao là các bản dịch hàng đầu của "height" thành Tiếng Việt.
height noun ngữ phápThe distance from the base of something to the top. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm heightTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chiều cao
nounheight of a standing person or animal [..]
I know your height and your weight and your social security number.
Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.
en.wiktionary2016 -
độ cao
noundistance from bottom to top
"To tell you the truth, I am scared of heights." "You are a coward!"
"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
en.wiktionary2016 -
bề cao
nounIts presence is familiar; its height is no longer awe-inspiring.
Ta quen thấy nó; bề cao của nó không còn khiến ta khâm phục nữa.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầm vóc
- điểm cao
- đỉnh cao nhất
- đỉnh điểm
- đỉnh
- bình độ
- cao điểm
- góc nâng
- tột độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " height " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "height"
Bản dịch "height" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Height Là Gì Dịch
-
HEIGHT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
HEIGHT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bản Dịch Của Height – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Height Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Height - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Height - Từ điển Số - Phong Thủy
-
Height Increment - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Cap Height - Cap Height Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Height - Từ điển Số
-
"Dài Rộng Cao" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Datum Of Height Là Gì
-
"height" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative