→ Herald, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "herald" thành Tiếng Việt
sứ giả, điềm, triệu là các bản dịch hàng đầu của "herald" thành Tiếng Việt.
herald verb noun ngữ phápA messenger, especially one bringing important news. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm heraldTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sứ giả
He's a herald of woe.
Hắn là sứ giả của tai ương.
GlosbeMT_RnD -
điềm
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
triệu
numeral FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- báo trước
- người đưa tin
- sứ truyền lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " herald " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Herald + Thêm bản dịch Thêm"Herald" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Herald trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "herald" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Herald Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Herald Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Herald - Từ điển Anh - Việt
-
Herald - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "herald" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Herald, Từ Herald Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Herald Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Herald/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'herald' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'herald|heralds' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Herald
-
Herald Nghĩa Là Gì?
-
Herald Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Herald - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Herald Là Gì - Nghĩa Của Từ Herald Trong Tiếng Việt