HI SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HI SINH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từTính từhi sinh
sacrifice
hy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângtributing
hi sinhsacrificial
hy sinhhiến tếtế lễhy tếhi sinhtế thầnsinh tếhiến sinhhy hiếnsacrificed
hy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângsacrifices
hy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângsacrificing
hy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângtributed
{-}
Phong cách/chủ đề:
By sacrificing for Him?Mình đã đủ hi sinh chưa?
Did I sacrifice enough?Hi sinh, người thứ ba.
Matar, third person.Mình đã đủ hi sinh chưa?
Am I sacrificing enough?Sự hi sinh quá lớn?
Is it too great a sacrifice?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsinh viên tốt nghiệp sinh con sinh khối khả năng sinh sản giúp sinh viên kháng kháng sinhtỷ lệ sinhsinh viên muốn sinh viên học hệ thống sinh sản HơnSử dụng với trạng từmới sinhđiều trị vô sinhsinh trái sinh tự nhiên sinh ra nhỏ Sử dụng với động từsản sinh ra đi vệ sinhsinh ra đời dạy học sinhsinh tổng hợp giáo dục học sinhtái sinh thành ăn mừng giáng sinhbị hy sinhgiáng sinh đến HơnMình đã đủ hi sinh chưa?
Have we sacrificed enough?Hi sinh quá nhiều cho tình yêu.
He sacrifices so much for love.Chị đã hi sinh gì cho nó?
What have you sacrificed for it?Đây không coi là hi sinh.".
For me this is not a sacrifice.”.Một sự hi sinh quá đỗi tuyệt vời.
It is too awesome a sacrifice.Id- ul- Adha( ngày lễ hi sinh).
Id-ul-Adha(Feast of Sacrifice).Chúng ta hi sinh mọi thứ".
Although we have sacrificed everything".Chúng ta phải chấp nhận hi sinh.
We do have to accept the sacrifice.Cô cũng phải hi sinh rất nhiều.
You also have a lot of sacrifice.Đó là hi sinh mà tôi phải thực hiện.
That was a sacrifice I'm willing to make.Liệt sĩ đã hi sinh ở đây.
The savers are getting sacrificed here.Nên biết hi sinh cái gì để có cái gì.
Know what could be sacrificed for something.Vì tự do tất cả ta hi sinh tất cả.”.
For Christ, we have sacrificed all.".Tại sao lại hi sinh cho hắn nhiều thế?
Why would you sacrifice so much for him?Vì người lạ mà ngươi hi sinh bản thân?
The people you will sacrifice yourself for?Và để làm được điều đó,sẽ có người phải hi sinh.
But to do so, others must be sacrificed.Nàng thật sự muốn hi sinh chính mình.
She apparently wanted to sacrificed herself.Cuối cùng, Jennifer đồng ý hi sinh.
Jennifer eventually agreed to be the sacrifice.Thật lòng cảm ơn mày đã hi sinh để bảo vệ tụi tao.
Thank you for the sacrifice's you made to protect us.Cuộc chiến đấy đã khiến 64 chiến sỹ hi sinh.
The result was the sacrifice of 64 soldiers.Tuy nhiên, chất lượng đành phải hi sinh cho số lượng.
Obviously, quality has to be sacrificed for quantity.Để hoàn thành một thứ, thì một thứ khác phải hi sinh.
In order for one thing to survive, another thing must be sacrificed.Anh không hề ích kỷ, mà sẵn sàng hi sinh vì mọi người.
We will not be selfish, but ready to give sacrificially for others.Hi sinh vĩ đại nhất chính là hi sinh thời gian.
The greatest sacrifice is the sacrifice of time.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0262 ![]()
![]()
hi lohi sinh bản thân

Tiếng việt-Tiếng anh
hi sinh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Hi sinh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sự hi sinhsacrificesacrificessacrificingđã hi sinhhave sacrificedwas sacrificedhas sacrificedhad sacrificedphải hi sinhhave to sacrificemust sacrificeshould sacrificesẵn sàng hi sinhare willing to sacrificeare ready to sacrificebe willing to sacrificehi sinh bản thânsacrificing himselfsacrifices himselfhi sinh rất nhiềusacrifice a lotsacrificed a lotlà sự hi sinhis a sacrificeTừng chữ dịch
hidanh từhihelloheyhopehiđại từisinhdanh từsinhbirthchildbirthfertilitysinhtính từbiological STừ đồng nghĩa của Hi sinh
hy sinh hiến tế sacrifice hy tế hy lễ tế lễ dâng sinh tế lễTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Hy Sinh Trong Tiếng Anh
-
Hy Sinh Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
• Hi Sinh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sacrifice | Glosbe
-
Nghĩa Của "sự Hy Sinh" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
HY SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hy Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Hy Sinh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"hy Sinh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hy Sinh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hy Sinh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Sacrifice | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
SỰ HY SINH - Translation In English
-
Die - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hy Sinh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chết – Wikipedia Tiếng Việt