HY SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HY SINH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từhy sinhsacrificehy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângsacrificialhy sinhhiến tếtế lễhy tếhi sinhtế thầnsinh tếhiến sinhhy hiếnsacrificedhy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângsacrificinghy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dângsacrificeshy sinhhi sinhhiến tếhy tếhy lễtế lễdângsinh tếlễhiến dâng

Ví dụ về việc sử dụng Hy sinh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hy sinh vì họ.By sacrificing for them.Cô đang hy sinh đó.Now you sacrifice it.Hy Sinh Tất cả Vì Em.You sacrificed everything for me.Sẵn sàng hy sinh vì Chúa.Be prepared to SACRIFICE for God.Nó hy sinh nhiên liệu economy.It does sacrifice fuel economy.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsinh viên tốt nghiệp sinh con sinh khối khả năng sinh sản giúp sinh viên kháng kháng sinhtỷ lệ sinhsinh viên muốn sinh viên học hệ thống sinh sản HơnSử dụng với trạng từmới sinhđiều trị vô sinhsinh trái sinh tự nhiên sinh ra nhỏ Sử dụng với động từsản sinh ra đi vệ sinhsinh ra đời dạy học sinhsinh tổng hợp giáo dục học sinhtái sinh thành ăn mừng giáng sinhbị hy sinhgiáng sinh đến HơnTa đã phải hy sinh rất nhiều.I have made a lot of sacrifices.Hy sinh mạng sống cho họ[ 8].And to sacrifice himself for them." 8.Sẽ bị hy sinh ở đây.Probably are being sacrificed here.Anh hy sinh tất cả, vì cái gì?I was sacrificing everything, for what?Quân dân ta hy sinh rất nhiều”.And the Iraqi people have sacrificed a lot.”.Cậu hy sinh quá nhiều vì người khác.You have sacrificed enough for others.Người bạn thật sự sẽ hy sinh để giúp bạn.A true friend WILL SACRIFICE for you.Họ có thể hy sinh cho con bao nhiêu?How much can you sacrifice for Me?Hy sinh tất cả vì người em trai.He has sacrificed everything for his brother.Tôi nghĩ tôi đã hy sinh rất nhiều đó chứ.I think I have made a lot of sacrifices.Ta hy sinh bản thân mình cho cái Thiện”.I am sacrificing myself for the good of her.”.Vì một người mà hy sinh tất cả….Im the type of person that will sacrifce everything….Anh sẽ hy sinh bản thân vì một người lạ chứ?Would they sacrifice themselves for a stranger?Có bao nhiêu người đã hy sinh trong mười tám năm này?”.How many have we sacrificed in these eighteen years?”.Cây hy sinh mỗi ngày để làm giấy vệ sinh .Trees are sacrificed every day for toilet paper.Cuối cùng ngài hy sinh trên cây thập tự giá.In the end, he sacrificed himself on the cross.Hy sinh hạnh phúc riêng tư của mình để hoàn thành nhiệm.You sacrifice your happiness to fulfil your duties.Có yếu tố" hy sinh" trong phong cách này.There is an element of self-sacrifice in this mode.Hy sinh họ vì lợi ích để tự tin hơn vào công lý?Would sacrificing them for the sake of self-reliance be justice?Họ cũng chấp nhận hy sinh bản thân vì lợi ích chung.They also find themselves self-sacrificing for the sake of the whole.Họ hy sinh đời sống cá nhân để gìn giữ và bảo vệ loài voi.He will sacrifice his own life to care and protect his sheep.Cảm ơn mẹ hy sinh vô điều kiện vì con cháu.Thank you for accepting me unconditionally because of the sacrifice of Your Son.Tôi đã hy sinh tất cả quyền lợi của tôi cho quyền lợi của đất nước.I have sacrificed all my interests to those of the country.Đó là một hy sinh mà bạn phải tính toán, chi phí bao nhiêu.It is a sacrifice that you have to calculate how much it costs.Ban cho là hy sinh và đôi khi chúng ta cảm nhận sựhy sinh đó.Giving is a sacrifice, and sometimes we will feel that sacrifice..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4767, Thời gian: 0.0301

Xem thêm

sự hy sinhsacrificeself-denialsacrificessacrificingsacrificedđã hy sinhhave sacrificedwas sacrificedsacrificialsẵn sàng hy sinhwillingness to sacrificeare willing to sacrificeare ready to sacrificebe prepared to sacrificekhông phải hy sinhwithout sacrificingkhông hy sinhdon't sacrificesẽ hy sinhwill sacrificewould sacrificelà hy sinhsacrificesacrificingis sacrificeis sacrificedbị hy sinhbe sacrificedis sacrificedbeen sacrificedare sacrificedsacrificialcó thể hy sinhcan sacrificelà sự hy sinhis the sacrificehọ đã hy sinhthey sacrificedthey have sacrificedtự hy sinhself-sacrificingself-sacrificesacrificed himselfhy sinh mọi thứsacrifice everythingsacrificed everythingđang hy sinhare sacrificing

Từng chữ dịch

hydanh từhopesacrificehytính từhygreekhyđại từisinhdanh từsinhbirthchildbirthfertilitysinhtính từbiological S

Từ đồng nghĩa của Hy sinh

hi sinh hiến tế hy tế sinh tế sacrifice hy lễ dâng lễ hy lễhy sinh bản thân mình

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hy sinh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Hy Sinh Trong Tiếng Anh