High-end - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
high-end
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Tính từ
- 1.1.1 Đồng nghĩa
- 1.1.2 Trái nghĩa
- 1.1 Tính từ
Tiếng Anh
Tính từ
high-end( không so sánh được)
- Cao cấp
Đồng nghĩa
- state of the art
Trái nghĩa
- low-end
- lo-fi
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Luxury Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Luxurious - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Luxury - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxurious - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Luxurious Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Luxurious Là Gì, Nghĩa Của Từ Luxurious | Từ điển Anh - Việt
-
LUXURY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
“Luxury” Có Phải Là Phong Biểu Vũ Về địa Vị Và Phong Cách Sống?
-
Phản địa đàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxury Trong Tiếng Việt
-
Luxury Taxes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Soạn Văn 7 Bài Từ Trái Nghĩa - Luxury
-
Sang Trọng Không đồng Nghĩa... - THÁI CÔNG INTERIOR DESIGN