High-end - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
high-end( không so sánh được)
- Cao cấp
Đồng nghĩa
- state of the art
Trái nghĩa
- low-end
- lo-fi
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Luxury Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Luxurious - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Luxury - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxurious - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Luxurious Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Luxurious Là Gì, Nghĩa Của Từ Luxurious | Từ điển Anh - Việt
-
LUXURY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
“Luxury” Có Phải Là Phong Biểu Vũ Về địa Vị Và Phong Cách Sống?
-
Phản địa đàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxury Trong Tiếng Việt
-
Luxury Taxes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Soạn Văn 7 Bài Từ Trái Nghĩa - Luxury
-
Sang Trọng Không đồng Nghĩa... - THÁI CÔNG INTERIOR DESIGN