High-end - Wiktionary Tiếng Việt

high-end
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Tính từ
      • 1.1.1 Đồng nghĩa
      • 1.1.2 Trái nghĩa

Tiếng Anh

Tính từ

high-end( không so sánh được)

  1. Cao cấp

Đồng nghĩa

  • state of the art

Trái nghĩa

  • low-end
  • lo-fi
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=high-end&oldid=1851956”

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Luxury Là Gì