Nghĩa Của Từ Luxurious - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /lʌg´zjuəriəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
    luxurious life đời sống xa hoa
    Ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sang trọng
    sang trọng (nhà)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    comfortable , costly , deluxe , easy , elaborate , epicurean , expensive , extravagant , fancy , fit for a king/ queen , gorgeous , grand , grandiose , gratifying , hedonistic , immoderate , imposing , impressive , in the lap of luxury , lavish , luscious , lush , magnificent , majestic , opulent , ostentatious , palatial , pampered , pleasurable , pleasure-loving , plush , plushy , posh , pretentious , rich , ritzy * , self-indulgent , sensual , sensuous , splendid , stately , sumptuous , sybaritic , upscale , voluptuous , well-appointed , luxuriant , affluent , elegant , indulgent

    Từ trái nghĩa

    adjective
    austere , frugal , poor Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Luxurious »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Luxury Là Gì