Trái Nghĩa Của Luxurious - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ
- luxurious life: đời sống xa hoa
- ưa khoái lạc; thích xa hoa, thích xa xỉ (người)
- sang trọng, lộng lẫy; xa hoa, xa xỉ
Some examples of word usage: luxurious
1. The hotel room was so luxurious, with a king-sized bed and a beautiful view of the city. - Phòng khách sạn rất sang trọng, với giường cỡ lớn và tầm nhìn đẹp của thành phố. 2. She treated herself to a luxurious spa day, complete with massages and facials. - Cô ấy đã tự thưởng cho mình một ngày spa sang trọng, với các loại massage và làm đẹp. 3. The luxurious yacht sailed smoothly through the crystal-clear waters of the Mediterranean. - Chiếc du thuyền sang trọng trôi trơn qua những dòng nước trong xanh của Địa Trung Hải. 4. The billionaire's mansion was the epitome of luxurious living, with marble floors and a private cinema. - Biệt thự của tỷ phú là biểu tượng của cuộc sống sang trọng, với sàn nhà bằng đá cẩm thạch và một rạp chiếu phim riêng. 5. She indulged in a luxurious shopping spree, buying designer clothes and accessories. - Cô ấy đã tận hưởng một chuỗi mua sắm sang trọng, mua những bộ quần áo và phụ kiện từ các nhãn hàng nổi tiếng. 6. The luxurious car was equipped with all the latest technology and amenities. - Chiếc xe hơi sang trọng được trang bị tất cả các công nghệ và tiện nghi mới nhất. Từ trái nghĩa của luxuriousTính từ
uncomfortableTính từ
meagerTính từ
barren common destitute economical inferior insignificant moderate modest ordinary plain poor reasonable small unimportant unimpressive austere frugalTừ đồng nghĩa của luxurious
luxurious Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của luxuriance Từ trái nghĩa của luxuriant Từ trái nghĩa của luxuriantly Từ trái nghĩa của luxuriate Từ trái nghĩa của luxuriate in Từ trái nghĩa của luxuries Từ trái nghĩa của luxuriously Từ trái nghĩa của luxuriousness Từ trái nghĩa của luxury Từ trái nghĩa của luxury; gratification Từ trái nghĩa của luxury liner luxuryの反対反対語 luxury 反対語 An luxurious antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with luxurious, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của luxuriousHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Luxury Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Luxury - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Luxury - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxurious - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Luxurious Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Luxurious Là Gì, Nghĩa Của Từ Luxurious | Từ điển Anh - Việt
-
LUXURY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
High-end - Wiktionary Tiếng Việt
-
“Luxury” Có Phải Là Phong Biểu Vũ Về địa Vị Và Phong Cách Sống?
-
Phản địa đàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Luxury Trong Tiếng Việt
-
Luxury Taxes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Soạn Văn 7 Bài Từ Trái Nghĩa - Luxury
-
Sang Trọng Không đồng Nghĩa... - THÁI CÔNG INTERIOR DESIGN