HIGHLIGHT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HIGHLIGHT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhighlight
highlight
làm nổi bậtđiểm nổi bậtnhấn mạnhnêu bậtđiểm nhấnđiểm sángnêu lênhighlights
làm nổi bậtđiểm nổi bậtnhấn mạnhnêu bậtđiểm nhấnđiểm sángnêu lênhighlighted
làm nổi bậtđiểm nổi bậtnhấn mạnhnêu bậtđiểm nhấnđiểm sángnêu lênhighlighting
làm nổi bậtđiểm nổi bậtnhấn mạnhnêu bậtđiểm nhấnđiểm sángnêu lên
{-}
Phong cách/chủ đề:
The highlight of that day.Sử dụng nó như một highlight.
It's used as a highlight.Đó chính là highlight tóc đấy.
That's hair highlighting.Sử dụng nó như một highlight.
Use this as the highlight.Một số Highlight của anh chàng này.
More lights from this guy.Highlight” về kết quả năm nay.
Emphasis on outcomes this year.Tóc vàng và highlight sẽ trở lại.
Beauty and light will return.Highlight hoặc lowlight.
A highlight and a lowlight.Cả trận đấu này đầy highlight.
This entire match was a Highlight.Nhuộm các lọn highlight và lowlight.
Give me a highlight and lowlight.Bạn sẽ thấy những thay đổi được highlight bằng màu cam.
You will see my route highlighted in orange.Muốn xem thêm nhiều highlight như thế này nữa?
Want to see more spotlights like this one?Đoạn bắt đầu"Bayside Beat keeps…" sẽ được highlight.
The paragraph beginning"Bayside Beat keeps…" should be highlighted.Bạn hãy dùng bút để underline hoặc highlight những new words đó.
Use a pencil to highlight or underline what you.Khu vực được highlight này có màu xanh lam, với dòng chữ“ InPrivate”.
This highlighted area is blue, with the text“InPrivate”.Có nhiều dạng nhuộm highlight tóc.
There are lots of names of highlighted hair.Bước đầu tiên là quyết định dữ liệu bạn muốn highlight.
The first step is to decide the data you want to highlight.Bạn có thể sử dụng Highlight dưới những mục đích sau.
You can use the Highlight under the following purposes.Vào ngày 21, Highlight phát hành mini album thứ 5 Midnight Sun.
On July 21, Beast released their fifth mini-album Midnight Sun.Chọn Show để hiển thị màu highlight trong cửa sổ Document.
Select Show to display the highlight color in the Document window.Highlight phát hành mini album thứ tám Ordinary vào ngày 27 tháng 7.
BEAST will release their eighth mini album“Ordinary” on July 27.Chỉ cần tìm một trong những file đã được highlight trong Bluescreen Viewer.
Just, Find the one that you found highlighted in bluescreen viewer.Edge có một vùng được highlight trước các tab để cho biết người dùng đang ở chế độ duyệt web riêng tư.
Edge has a highlighted area before your tabs to show that you are in a private browsing mode.Bắt kịp tất cả các tập trên danh sách phát Highlight Reel Youtube!
Catch up on all the episodes on the Highlight Reel Youtube playlist!Hành động này highlight text hay list các item, như message giữa hai vị trí.
Touch the screen in two locations at the This action highlights the text or the list of items, such as messages, between the.Tôi mới chỉ xem những trận đấu của anh ấy và xem lại highlight trên Youtube.
I have seen his games obviously and watched the highlights on YouTube.Đây không phải là1 test case cũng như không được highlight bởi bất kỳ thành viên nào khác của team như một kịch bản test khả dĩ.
This was neither a test case nor highlighted by any other team member as a possible test scenario.Phần mềm có tên Highlight này là phần mở rộng( extension) của trình duyệt Firefox, được các nhà nghiên cứu tại trung tâm Almaden Research Center của IBM xây dựng.
Called Highlight, the software is an extension to the Firefox browser and was built by researchers at IBM's Almaden Research Center.Nếu máy quay của bạn có thể ghi highlight trên bầu trời và shadow của vùng rừng tối, bạn có thể quay mà không cần dùng thêm đèn.
If you can capture the highlights in the sky and the shadows of the forest floor, you can film without lights.Thay vì sử dụng shadow và highlight như thông thường, cô thích chọn các màu sắc khác nhau để tạo khối cho tóc, da và mắt.
Rather than using shadows and highlights, she likes to use different colors to give dimension to the hair, skin, and eyes.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 290, Thời gian: 0.0187 S
highlands coffeehighlighter

Tiếng việt-Tiếng anh
highlight English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Highlight trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từ đồng nghĩa của Highlight
làm nổi bật điểm nổi bật nhấn mạnh nêu bật điểm nhấn điểm sáng nêu lênTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Highlight Dịch Tiếng Anh
-
→ Highlight, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HIGHLIGHT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Highlight | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Highlight Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HIGHLIGHTS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Highlight - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "highlight" - Là Gì?
-
Highlight - Wiktionary Tiếng Việt
-
Highlight Là Gì Và Cấu Trúc Từ Highlight Trong Câu Tiếng Anh
-
Thông Báo V/v Khai Thác Sử Dụng Hệ Thống Truyện đọc Tiếng Anh ...
-
German Translation Of “ Highlight” | Collins English-German Dictionary
-
Highlight: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Highlight" | HiNative