Hình Phạt Kèm Theo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hình phạt kèm theo
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hình phạt kèm theo tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hình phạt kèm theo trong tiếng Trung và cách phát âm hình phạt kèm theo tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hình phạt kèm theo tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hình phạt kèm theo tiếng Trung hình phạt kèm theo (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hình phạt kèm theo tiếng Trung 从刑 ; 附加刑 《随附主刑的刑罚, 如在判处有期徒刑之外所判处的剥夺政治权利的刑罚。也叫附加刑。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
从刑 ; 附加刑 《随附主刑的刑罚, 如在判处有期徒刑之外所判处的剥夺政治权利的刑罚。也叫附加刑。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hình phạt kèm theo hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bài khoá tiếng Trung là gì?
  • kiểu nịnh hót tiếng Trung là gì?
  • rượu ngon tiếng Trung là gì?
  • lấy tên tiếng Trung là gì?
  • máy luyện nhựa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hình phạt kèm theo trong tiếng Trung

从刑 ; 附加刑 《随附主刑的刑罚, 如在判处有期徒刑之外所判处的剥夺政治权利的刑罚。也叫附加刑。》

Đây là cách dùng hình phạt kèm theo tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hình phạt kèm theo tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 从刑 ; 附加刑 《随附主刑的刑罚, 如在判处有期徒刑之外所判处的剥夺政治权利的刑罚。也叫附加刑。》

Từ điển Việt Trung

  • nhỏn nhoẻn tiếng Trung là gì?
  • đường tắt tiếng Trung là gì?
  • chướng mắt tiếng Trung là gì?
  • khổ hải tiếng Trung là gì?
  • lùng bùng tiếng Trung là gì?
  • cơm suất tiếng Trung là gì?
  • tô ngầm tiếng Trung là gì?
  • bịt mồm khoá miệng tiếng Trung là gì?
  • cheo veo tiếng Trung là gì?
  • sau nữa tiếng Trung là gì?
  • khoản tiền vay tiếng Trung là gì?
  • trang phục lộng lẫy tiếng Trung là gì?
  • bước qua tiếng Trung là gì?
  • phá hoại phong cảnh tiếng Trung là gì?
  • hàng hoá kỳ hạn futures tiếng Trung là gì?
  • lá mầm tiếng Trung là gì?
  • kêu gào khản cổ tiếng Trung là gì?
  • phòng ngoài tiếng Trung là gì?
  • tiễu tiếng Trung là gì?
  • bán kính chính khúc tiếng Trung là gì?
  • cá lóc tiếng Trung là gì?
  • thùng dụng cụ tiếng Trung là gì?
  • nguyệt tận tiếng Trung là gì?
  • vừa mới tiếng Trung là gì?
  • buổi chợ tiếng Trung là gì?
  • tảng thịt bò tiếng Trung là gì?
  • thiết bị băng tải shū tiếng Trung là gì?
  • thâm diệu tiếng Trung là gì?
  • khoẻ đẹp tiếng Trung là gì?
  • địa phận một nước tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hình Phạt Tiếng Trung