Hình Phạt Trong Tiếng Trung, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "hình phạt" thành Tiếng Trung
惩罚, 制裁, 懲罰 là các bản dịch hàng đầu của "hình phạt" thành Tiếng Trung.
hình phạt + Thêm bản dịch Thêm hình phạtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
惩罚
Luật ấy “không đề ra bất cứ hình phạt nào” cho những người con không tuân theo.
可是,这条法例“并未为漠视父母者规定任何惩罚”。
World-Loanword-Database-WOLD -
制裁
verb noun wikidata -
懲罰
verb nounMẹ đã sẵn sàng để chấp nhận hình phạt của mình.
我 非常 內疚 我 已經 準備 好 接受 懲罰 了
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hình phạt " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hình phạt" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Phạt Tiếng Trung
-
Hình Phạt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Hình Phạt Kèm Theo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Pháp Luật
-
Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan Tới Lĩnh Vực Pháp Luật Và Cảnh Sát
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Pháp Luật"
-
Tra Từ: Phạt - Từ điển Hán Nôm
-
TỪ VỰNG VỀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ
-
Tru Di – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bằng Cách Cho Sinh Viên Chép Phạt... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Luật Pháp | Luật Lệ
-
Giảm Nhẹ Hình Phạt | Internal Revenue Service
-
Hình Phạt Cho Hành Vi Trộm Cắp ở Trung Quốc Là Gì?
-
Xử Phạt Các Cơ Sở Treo Bảng Hiệu Tiếng Trung Quốc Sai Quy định