Hình Phạt Xã Hội Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "Hình phạt xã hội" thành Tiếng Nhật
社会的なペナルティ là bản dịch của "Hình phạt xã hội" thành Tiếng Nhật.
Hình phạt xã hội + Thêm bản dịch Thêm Hình phạt xã hộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
社会的なペナルティ
[email protected]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hình phạt xã hội " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Hình phạt xã hội" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Phạt Tiếng Nhật
-
Hình Phạt Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Hình Phạt/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật - Từ điển Số
-
To Gan, Táo Bạo, Sự Trừng Phạt, Mới Xây Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Lần Lượt, Từng Cái Một, Phạt, Trách Phạt, Bản Cuối Cùng (sau Khi Sửa ...
-
Hình Phạt Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
"hình Phạt" Tiếng Nhật Là Gì? - EnglishTestStore
-
Xử Phạt Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
[kanji] Chữ Hán Tự : XỬ,XỨ 処 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ PHÁP LUẬT - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề: Pháp Luật | Jellyfish Education
-
Seppuku – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự PHẠT 罰 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...