• Hồ Bơi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
swimming pool, pool, swimming pool là các bản dịch hàng đầu của "hồ bơi" thành Tiếng Anh.
hồ bơi + Thêm bản dịch Thêm hồ bơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swimming pool
nounpool for swimming [..]
Tôi đang chỉ ra một lượng đủ đổ đầy một hồ bơi.
I'm offering you enough to fill a swimming pool.
en.wiktionary.org -
pool
nounTôi chỉ muốn biết tại sao chúng ta stepping trong mấy cái hồ bơi rỗng này chứ.
I just wanted to know why we're stepping in an empty pool.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hồ bơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hồ bơi + Thêm bản dịch Thêm Hồ bơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swimming pool
nounartificial container filled with water intended for swimming
Tôi đang chỉ ra một lượng đủ đổ đầy một hồ bơi.
I'm offering you enough to fill a swimming pool.
wikidata
Hình ảnh có "hồ bơi"
Bản dịch "hồ bơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Swimming Pool đọc Tiếng Anh Là Gì
-
SWIMMING POOL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SWIMMING POOL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Phát âm Swimming Pool Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Swimming-pool Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Swimming-pool/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
SWIMMING POOL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Swimming Pool Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "swimming Pool" - Là Gì?
-
Swimming Pool Là Gì
-
Swimming-pool - Wiktionary Tiếng Việt
-
Swimming Pool Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ: Swimming-pool
-
Pool đọc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Swimming Pool Là Gì | HoiCay - Top Trend News