Hoang Tưởng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- hoang tưởng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hoang tưởng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoang tưởng trong tiếng Trung và cách phát âm hoang tưởng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoang tưởng tiếng Trung nghĩa là gì.
hoang tưởng (phát âm có thể chưa chuẩn)
痴心妄想 《根本办不到的空想。比喻不切实际的希望。》幻想; 玄想 ; 狂想 《以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。》梦; 做梦 《比喻幻想。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 痴心妄想 《根本办不到的空想。比喻不切实际的希望。》幻想; 玄想 ; 狂想 《以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。》梦; 做梦 《比喻幻想。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoang tưởng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- họ Chiêu tiếng Trung là gì?
- vị kỷ tiếng Trung là gì?
- thời loạn tiếng Trung là gì?
- lộ vẻ xúc động tiếng Trung là gì?
- già trẻ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoang tưởng trong tiếng Trung
痴心妄想 《根本办不到的空想。比喻不切实际的希望。》幻想; 玄想 ; 狂想 《以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。》梦; 做梦 《比喻幻想。》
Đây là cách dùng hoang tưởng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoang tưởng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 痴心妄想 《根本办不到的空想。比喻不切实际的希望。》幻想; 玄想 ; 狂想 《以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。》梦; 做梦 《比喻幻想。》Từ điển Việt Trung
- chổi cán dài tiếng Trung là gì?
- ủ phân tiếng Trung là gì?
- tiền học phí tiếng Trung là gì?
- màng liên kết phủ tạng tiếng Trung là gì?
- nhăn mặt tiếng Trung là gì?
- kẻ bị truy nã tiếng Trung là gì?
- ống tay tiếng Trung là gì?
- giảm thuế nói chung tiếng Trung là gì?
- phương pháp cũ tiếng Trung là gì?
- mán mọi tiếng Trung là gì?
- u hiển tiếng Trung là gì?
- dun tiếng Trung là gì?
- đồ gốm đen tiếng Trung là gì?
- đến cửa tiếng Trung là gì?
- mõ cá tiếng Trung là gì?
- bắp tiếng Trung là gì?
- cây núc nác tiếng Trung là gì?
- tuổi thanh xuân tiếng Trung là gì?
- cực kỳ nhỏ bé tiếng Trung là gì?
- từ hàn tiếng Trung là gì?
- cố định hình dáng tiếng Trung là gì?
- điện cao thế tiếng Trung là gì?
- ô tác tiếng Trung là gì?
- hình dạng bề mặt trái đất tiếng Trung là gì?
- thực phẩm ăn liền tiếng Trung là gì?
- tướng lãnh tiếng Trung là gì?
- chuyển dẫn tiếng Trung là gì?
- đá lưỡi tiếng Trung là gì?
- vãng lai tiếng Trung là gì?
- sâm hoa kỳ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Từ Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh
-
Hoang Tưởng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Hoang Tưởng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoang Tưởng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Paranoiac | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Hoang Tưởng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoang Tưởng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Top 14 Hoang Tưởng Trong Tiếng Anh Là Gì 2022
-
CHỨNG HOANG TƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "hoang Tưởng" - Là Gì?
-
Bệnh Hoang Tưởng Trong Tiếng Tiếng Anh | Glosbe
-
Rối Loạn Hoang Tưởng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia