Học Tiếng Anh Theo Chủ đề - Sự Bực Bội (Frustration) | CEP Edu
Có thể bạn quan tâm
Bài nói mẫu này được sử dụng trong chủ đề tiếng Anh ‘Là Con Người’ (Being human), được Ce Phan biên soạn và đăng tải trên hệ thống học tiếng Anh Timeline Learning.

học tiếng anh theo chủ đề sự bực bội frustration
Frustration
Frustration is a terrible thing. In fact, it’s a frustrating thing. Getting frustrated is one of life’s biggest frustrations.
I wish I didn’t get frustrated, but there are so many things in life that are frustrating. I think the biggest thing recently is computers.
Getting a new computer out of the box can be frustrating. Understanding how everything works is doubly frustrating. And then there are all the frustrations with programmes that freeze, web pages that don’t open, and things you lose.
I wonder why we get so frustrated. I think we could do things better if we relaxed and did everything slowly. I wonder if animals and birds get frustrated. I’m sure a lot of the things we humans do causes them a lot of frustration.
Sự bực bội
Bực bội là một điều khủng khiếp. Trong thực tế, nó là một thứ gây nản lòng. Khi bắt đầu với sự bực bội đó chính là một trong những điều tệ hại nhất trong cuộc sống.
Tôi ước gì tôi đã không nổi giận, nhưng có những thức trong cuộc sống này làm tôi tức giận. Tôi nghĩ rằng thứ gần đây nhất làm tôi khó chịu chính là cái máy vi tính
Bắt đầu với 1 cái máy tính mới lấy ra từ hộp có thể gây bực bội. Để hiểu việc sử dụng chúng như thế nào càng bực bội gấp đôi, và kế đến có nhiều sự bực tức với chương trình khi chúng bắt đầu tê liệt, trang web không mở được, và mọi thứ bị đóng lại
Tôi tự hỏi tại sao chúng ta lại bực tức. Tôi nghĩ rằng chúng ta có thể làm nhiều thứ tốt hơn nếu như chúng ta thư giãn và làm mọi thứ chậm lại. Tôi tự hỏi rằng nếu động vật và chim chóc trở nên khó chịu. Vì tôi chắc rằng nhiều thứ mà con người chúng ta đã làm chính là nguyên nhân làm cho chúng trở nên nổi giận với chúng ta
Từ khóa » Bực Bội Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bực Bội«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BỰC BỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bực Bội In English - Glosbe Dictionary
-
'bực Bội' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bực Bội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỰC BỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VẤN ĐỀ BỰC BỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bực Bội Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thể Hiện Sự Tức Giận Trong Tiếng Anh Cực Kỳ Đơn Giản
-
Từ điển Việt Anh "bực Bội" - Là Gì?
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Bực Bội Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Những Mẫu Câu Diễn Tả Cảm Xúc Trong Tiếng Anh Thường Dùng Nhất
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sự Giận Dữ - StudyTiengAnh