Hư Vô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nihility, nothingness, nihilistic là các bản dịch hàng đầu của "hư vô" thành Tiếng Anh.
hư vô + Thêm bản dịch Thêm hư vôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nihility
nounĐối với một số người điều này có vẻ dẫn tới ý tưởng của thuyết hư vô.
Now for some people, that seems to lead to an idea of nihilism.
GlosbeMT_RnD -
nothingness
nounCó vô bàn thứ khác với hư vô, nhưng có không nhiều thực tại đầy đủ.
They're infinitely removed from nothingness, but they fall infinitely short of complete fullness.
GlosbeMT_RnD -
nihilistic
adjectiveHậu quả là niềm tin như thế đã đưa nhiều người đến chủ nghĩa hư vô và hành động đầu cơ trục lợi.
In turn, such a belief has fostered a nihilistic philosophy and opportunistic behavior in many.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nil
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hư vô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hư vô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Hư Vô
-
Nghĩa Của Từ Hư Vô - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hư Vô" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của "hư Vô" Trong Tiếng Anh
-
TỪ HƯ VÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hư Vô Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
[CHUẨN NHẤT] Hư Vô Là Gì? - Top Lời Giải
-
Hư Vô Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hư Vô Bằng Tiếng Việt
-
Từ Hư Vô Có Nghĩa Là Gì
-
Vô – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuyết Hư Vô – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Hư Vô | Vietnamese Translation
-
Từ điển Tiếng Việt - Hư Vô Là Gì?