Hug - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhəɡ/
Từ khóa » Cái ôm đọc Tiếng Anh Là Gì
-
ôm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI ÔM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI ÔM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái ôm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cái ôm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI ÔM - Translation In English
-
Bài 3938: Hug - StudyTiengAnh
-
"Gối Ôm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Hugged Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
7 ĐỘNG TỪ "ÔM" HIẾM GẶP TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Virtual Hug Là Gì - Học Tốt
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council