Hugged Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ hugged tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm hugged tiếng Anh hugged (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ hugged

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

hugged tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hugged trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hugged tiếng Anh nghĩa là gì.

hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm, ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp, ưa thích, bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Thuật ngữ liên quan tới hugged

  • grunts tiếng Anh là gì?
  • subsumptions tiếng Anh là gì?
  • Multivariate analysis tiếng Anh là gì?
  • antimeres tiếng Anh là gì?
  • scuffs tiếng Anh là gì?
  • training-school tiếng Anh là gì?
  • basting tiếng Anh là gì?
  • Firm, theory of the tiếng Anh là gì?
  • Personal income distribution tiếng Anh là gì?
  • grunter tiếng Anh là gì?
  • reunionist tiếng Anh là gì?
  • yucca tiếng Anh là gì?
  • perceptual tiếng Anh là gì?
  • evaded tiếng Anh là gì?
  • politburo tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hugged trong tiếng Anh

hugged có nghĩa là: hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm, ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp, ưa thích, bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Đây là cách dùng hugged tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hugged tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm tiếng Anh là gì? ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp tiếng Anh là gì? ưa thích tiếng Anh là gì? bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến tiếng Anh là gì? bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on tiếng Anh là gì? for) to hug oneself tự hài lòng (về...) tiếng Anh là gì? tự khen mình (về...)

Từ khóa » Cái ôm đọc Tiếng Anh Là Gì