ôm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ôm" thành Tiếng Anh

hug, embrace, ohm là các bản dịch hàng đầu của "ôm" thành Tiếng Anh.

ôm verb noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hug

    verb

    embrace

    Tom ôm và hôn Mary.

    Tom hugged Mary and kissed her.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • embrace

    verb

    Và vào ngày đó, cha tôi sẽ ôm chặt lấy mẹ tôi.

    And on that day my father will embrace my mother.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • ohm

    noun

    The derived SI unit of electrical resistance with symbol "Ω"; the electrical resistance of a device across which a potential difference of one volt causes a current of one ampere.

    omegawiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • armful
    • encircle
    • enfold
    • bear
    • twine
    • fathom
    • to embrace
    • to hold
    • to hug
    • fold
    • girdle
    • inarm
    • infold
    • entwine
    • nourish
    • strain
    • borne
    • fathoms
    • take in one's arms
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ôm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ôm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ohm

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • hug

    verb noun

    sign of affection

    Tom ôm và hôn Mary.

    Tom hugged Mary and kissed her.

    wikidata

Hình ảnh có "ôm"

ohm ohm Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ôm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái ôm đọc Tiếng Anh Là Gì