Idol | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
idol
noun /ˈaidl/ Add to word list Add to word list ● an image of a god, which is worshipped tượng thần thánh The tribesmen bowed down before their idol. ● a greatly loved person, thing etc thần tượng The singer was the idol of thousands of teenagers.Xem thêm
idolatry idolatrous idolatrously idolize(Bản dịch của idol từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1,C2Bản dịch của idol
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 偶像,明星, 神像… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 偶像,明星, 神像… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ídolo, ídolo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ídolo, ídolo [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आवडती व्यक्ति, मूर्ती… Xem thêm アイドル, 偶像, 偶像(ぐうぞう)… Xem thêm ilâh, gözde kişi, hayranlık duyulan kimse… Xem thêm idole [feminine], idole… Xem thêm ídol… Xem thêm afgodsbeeld, idool… Xem thêm மிகவும் போற்றப்படும் மற்றும் மதிக்கப்படும் ஒருவர், மக்கள் தங்கள் மதத்தின் ஒரு பகுதியாக பிரார்த்தனை செய்யும் ஒரு படம் அல்லது பொருள்… Xem thêm (चहेता या प्रशंसित व्यक्ति) आदर्श, (कई धर्मों में पूजी जाने वाली) प्रतिमा या मूर्ती… Xem thêm લોકપ્રિય, પ્રશસ્ય, મૂર્તિ… Xem thêm gudebillede, idol… Xem thêm avgudabild, idol… Xem thêm berhala, idola… Xem thêm der Götze, das Idol… Xem thêm idol [neuter], avgudsbilde [neuter], gudebilde… Xem thêm محبوب شخصیت, کوئی بت یا مجسمہ جس کی پوجا کی جائے… Xem thêm ідол, кумир, предмет поклоніння… Xem thêm ఎంతగానో మెప్పు పొందే, గౌరవించబడే వ్యక్తి, విగ్రహం/ ప్రజలు తమ మతంలో భాగంగా ప్రార్థించే చిత్రం లేదా వస్తువు… Xem thêm অতি প্রশংসিত ব্যক্তিত্ব, ভক্তি বা শ্রদ্ধার পাত্র, মূর্ত্তি… Xem thêm modla, idol… Xem thêm berhala, idola… Xem thêm รูปปั้นเทพเจ้า, คนหรือสิ่งที่ได้รับความชื่นชมหรือคลั่งไคล้อย่างมาก… Xem thêm idol, bożek, bożyszcze… Xem thêm 우상, (신)우상… Xem thêm idolo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của idol là gì? Xem định nghĩa của idol trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
idle away idleness idler idly idol idolatrous idolatrously idolatry idolize {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add idol to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm idol vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Thần Tượng Trong Tiếng Anh
-
Thần Tượng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "thần Tượng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Thần Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẦN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THẦN TƯỢNG - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Idol Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 37: Thần Tượng - Langmaster
-
Đặt Câu Với Từ "thần Tượng"
-
Fan Cuồng Trong Tiếng Anh - Từ Vựng Liên Quan đến Hâm Mộ
-
THẦN TƯỢNG HÓA – Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Ta
-
Nghĩa Của Từ : Idol | Vietnamese Translation
-
Idol - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fan Ruột – Wikipedia Tiếng Việt