THẦN TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẦN TƯỢNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từthần tượng
Ví dụ về việc sử dụng Thần tượng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từấn tượng chung ấn tượng rất tốt Sử dụng với động từgây ấn tượngthế giới tưởng tượngấn tượng sai lầm người bạn tưởng tượngđối tượng nghiên cứu biểu tượng tùy chỉnh đối tượng ẩn hiện tượng xảy ra đối tượng thử nghiệm biểu tượng ứng dụng HơnSử dụng với danh từbiểu tượngđối tượngấn tượnghiện tượngbức tượngtrí tưởng tượngtượng đài khí tượnghướng đối tượngkhải tượngHơn
Ngay cả người đàn ông trẻ tuổi mà bạn thần tượng.
Nó có ý nghĩa rằng nhà nước Anh thần tượng Churchill.Xem thêm
tượng nữ thần tự dothe statue of libertycác thần tượngidolidolsstatuesthần tượng của mìnhhis idollà thần tượng của tôiwas my idolcác nhóm nhạc thần tượngidol groupsthờ thần tượngworshiping idolsidolatryidolatrousthần tượng tuổi teenteen idolthần tượng của họtheir idoltheir idolsthần tượng hóaidolizedtượng nữ thần tự do làthe statue of liberty isTừng chữ dịch
thầndanh từgodspiritdivinethầntính từmentalmagictượngdanh từstatueaudienceobjectsymbolphenomenon STừ đồng nghĩa của Thần tượng
ngẫu tượng idol nhạc thờ hình tượngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Thần Tượng Trong Tiếng Anh
-
Thần Tượng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "thần Tượng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Thần Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THẦN TƯỢNG - Translation In English
-
Idol | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Idol Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 37: Thần Tượng - Langmaster
-
Đặt Câu Với Từ "thần Tượng"
-
Fan Cuồng Trong Tiếng Anh - Từ Vựng Liên Quan đến Hâm Mộ
-
THẦN TƯỢNG HÓA – Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Ta
-
Nghĩa Của Từ : Idol | Vietnamese Translation
-
Idol - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fan Ruột – Wikipedia Tiếng Việt