Infertile Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ infertile tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | infertile (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ infertileBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
infertile tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ infertile trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ infertile tiếng Anh nghĩa là gì.
infertile /in'fə:tail/* tính từ- không màu mỡ, cằn cỗi
Thuật ngữ liên quan tới infertile
- hardscrabble tiếng Anh là gì?
- pilchards tiếng Anh là gì?
- transuranic tiếng Anh là gì?
- zoogeographical tiếng Anh là gì?
- broils tiếng Anh là gì?
- fibular tiếng Anh là gì?
- haze tiếng Anh là gì?
- unwillingly tiếng Anh là gì?
- military science tiếng Anh là gì?
- farinaceous tiếng Anh là gì?
- militarizes tiếng Anh là gì?
- equatorially tiếng Anh là gì?
- parish council tiếng Anh là gì?
- dries tiếng Anh là gì?
- future tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của infertile trong tiếng Anh
infertile có nghĩa là: infertile /in'fə:tail/* tính từ- không màu mỡ, cằn cỗi
Đây là cách dùng infertile tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ infertile tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
infertile /in'fə:tail/* tính từ- không màu mỡ tiếng Anh là gì? cằn cỗi
Từ khóa » Không Màu Mỡ Tiếng Anh Là Gì
-
Không Màu Mỡ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Không Màu Mỡ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ KHÔNG MÀU MỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Không Màu Mỡ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHÔNG MÀU - Translation In English
-
SỰ KHÔNG MÀU MỠ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sự Không Màu Mỡ" - Là Gì?
-
MẢNH ĐẤT MÀU MỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ đất Màu Bằng Tiếng Anh
-
Màu Mỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Infertile - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Mỡ Máu Là Gì, Có Nguy Hiểm Không?
infertile (phát âm có thể chưa chuẩn)