Màu Mỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
màu mỡ
pick; fat (land); good appearance; fertility
đất màu mỡ fat land/soil
màu mỡ riêu cua put up a handsome outer appearance
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
màu mỡ
* adj
pick; fat (land)
Từ điển Việt Anh - VNE.
màu mỡ
pick, fat (land)



Từ liên quan- màu
- màu be
- màu cỏ
- màu cờ
- màu da
- màu gụ
- màu lơ
- màu mè
- màu mẽ
- màu mỡ
- màu âm
- màu đỏ
- màu bạc
- màu bột
- màu bụi
- màu cát
- màu dịu
- màu gan
- màu gấc
- màu gốc
- màu hoe
- màu keo
- màu lợt
- màu lục
- màu mộc
- màu ngà
- màu nhẹ
- màu nâu
- màu nền
- màu rơm
- màu son
- màu sáp
- màu sạm
- màu sắc
- màu tái
- màu tía
- màu tím
- màu tối
- màu xám
- màu xỉn
- màu đen
- màu đào
- màu biếc
- màu chàm
- màu chết
- màu gạch
- màu hồng
- màu nghệ
- màu nhạt
- màu nước
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Không Màu Mỡ Tiếng Anh Là Gì
-
Không Màu Mỡ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Không Màu Mỡ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ KHÔNG MÀU MỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Không Màu Mỡ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHÔNG MÀU - Translation In English
-
SỰ KHÔNG MÀU MỠ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sự Không Màu Mỡ" - Là Gì?
-
MẢNH ĐẤT MÀU MỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Infertile Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ đất Màu Bằng Tiếng Anh
-
Infertile - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Mỡ Máu Là Gì, Có Nguy Hiểm Không?