Ingratitude - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈɡræ.tə.ˌtuːd/
Danh từ
ingratitude /ˌɪn.ˈɡræ.tə.ˌtuːd/
- Sự vô ơn bạc nghĩa, sự bội ơn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingratitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ingratitude/ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/ | ingratitude/ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/ |
ingratitude gc /ɛ̃.ɡʁa.ti.tyd/
- Sự bội bạc, sự phụ bạc.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự bạc bẽo. L’ingratitude d’une tâche — sự bạc bẽo của một công việc
Trái nghĩa
- Gratitude, reconnaissance
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ingratitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Sự Vô ơn Tiếng Anh
-
• Vô ơn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Vô ơn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô ơn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
SỰ VÔ ƠN - Translation In English
-
VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG KẺ VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cách Bày Tỏ Lòng Biết ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Sự Vô ơn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thanklessness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt