• Vô ơn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ungrateful, thankless, unthankful là các bản dịch hàng đầu của "vô ơn" thành Tiếng Anh.
vô ơn adjective + Thêm bản dịch Thêm vô ơnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ungrateful
adjectiveAnh là con người vô ơn bạc nghĩa nhất trên đời mà tôi từng gặp.
You're the most ungrateful creature I've ever seen.
GlosbeMT_RnD -
thankless
adjectiveBố mới là người phải tha thứ cho đứa con vô ơn này,
It's you who must forgive a thankless man!
GlosbeMT_RnD -
unthankful
adjectiveLòng biết ơn sẽ giúp chúng ta kháng cự sự vô ơn và đương đầu với thử thách.
Having a grateful heart will help us to fight unthankfulness and to cope with trials.
GlosbeMT_RnD -
ungrateful
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vô ơn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vô ơn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vô ơn Tiếng Anh
-
Sự Vô ơn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô ơn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
SỰ VÔ ƠN - Translation In English
-
VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG KẺ VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ingratitude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Bày Tỏ Lòng Biết ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Sự Vô ơn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thanklessness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt