Sự Vô ơn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự vô ơn" thành Tiếng Anh
ingratitude, thanklessness là các bản dịch hàng đầu của "sự vô ơn" thành Tiếng Anh.
sự vô ơn + Thêm bản dịch Thêm sự vô ơnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ingratitude
nounNếu sự vô ơn là một trong số các tội nặng, thì lòng biết ơn là một trong những đức tính cao quý nhất.
If ingratitude be numbered among the serious sins, then gratitude takes its place among the noblest of virtues.
GlosbeMT_RnD -
thanklessness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự vô ơn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự vô ơn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vô ơn Tiếng Anh
-
• Vô ơn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ VÔ ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô ơn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
SỰ VÔ ƠN - Translation In English
-
VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG KẺ VÔ ƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ingratitude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Bày Tỏ Lòng Biết ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Sự Vô ơn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Thanklessness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt