Irritated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ irritated tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm irritated tiếng Anh irritated (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ irritated

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

irritated tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ irritated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ irritated tiếng Anh nghĩa là gì.

irritated /'iriteitid/* tính từ- tức tối; cáu- (y học) bị kích thích; tấy lên, rát (da...)irritate /'iriteit/* ngoại động từ- làm phát cáu, chọc tức- (sinh vật học) kích thích- (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)* nội động từ- làm phát cáu, chọc tức* ngoại động từ- (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị

Thuật ngữ liên quan tới irritated

  • pelting tiếng Anh là gì?
  • decagons tiếng Anh là gì?
  • spurs tiếng Anh là gì?
  • dim tiếng Anh là gì?
  • life-annuity tiếng Anh là gì?
  • badinage tiếng Anh là gì?
  • unalleviated tiếng Anh là gì?
  • fictions tiếng Anh là gì?
  • wranglers tiếng Anh là gì?
  • updated tiếng Anh là gì?
  • longer tiếng Anh là gì?
  • idles tiếng Anh là gì?
  • hombres tiếng Anh là gì?
  • cutback tiếng Anh là gì?
  • stump tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của irritated trong tiếng Anh

irritated có nghĩa là: irritated /'iriteitid/* tính từ- tức tối; cáu- (y học) bị kích thích; tấy lên, rát (da...)irritate /'iriteit/* ngoại động từ- làm phát cáu, chọc tức- (sinh vật học) kích thích- (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...)* nội động từ- làm phát cáu, chọc tức* ngoại động từ- (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị

Đây là cách dùng irritated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ irritated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

irritated /'iriteitid/* tính từ- tức tối tiếng Anh là gì? cáu- (y học) bị kích thích tiếng Anh là gì? tấy lên tiếng Anh là gì? rát (da...)irritate /'iriteit/* ngoại động từ- làm phát cáu tiếng Anh là gì? chọc tức- (sinh vật học) kích thích- (y học) kích thích tiếng Anh là gì? làm tấy lên tiếng Anh là gì? làm rát (da...)* nội động từ- làm phát cáu tiếng Anh là gì? chọc tức* ngoại động từ- (pháp lý) bác bỏ tiếng Anh là gì? làm cho mất giá trị

Từ khóa » Cách Dùng Irritated