IS LOST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
IS LOST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [iz lɒst]Động từis lost
[iz lɒst] bị mất
loselossmissingis missingbe forfeitedđã mất
have lostwas lostdiedtookspentis gonewould losthave spentmissingis deadmất đi
lossdisappeargo awaylooselostmissingtakes awaydiedis gonedeprivedbị lạc
strayget lostare lostis missinghad lostlà mất
losetakea lossis the lossis take's missingis a wastethua
loselossdefeatwinloserthất lạc
lostmisplacedmislaidlong-lostmisplacementđều đã mất
is lostare deadare gonehave all losthad already been lost
{-}
Phong cách/chủ đề:
Một điểm bị lạc mất.What is Lost Property?
Tài sản mất là thứ gì?And now my iron is lost!
Sắt thua ta rồi!Toy/person is lost in the jungle!
Manip Cô gái lạc trong rừng!!With war all is lost.
Với chiến tranh là mất tất cả. Mọi người cũng dịch isnotlost
islostorstolen
itislost
allislost
allisnotlost
isbeinglost
Too much is lost or destroyed.
Đã bị tàn phá hoặc thất lạc rất nhiều.The majesty is lost.
Hoàng thượng thua rồi.Andy is lost in the game.
Của Robin lạc mất trong cuộc chơi.Part of you is lost.
Phần các con thất lạc.Is lost and converted in to other forms of energy such as heat.
Lost and chuyển thành dạng năng lượng khác like nhiệt.islostwhen
isneverlost
nothingislost
whatislost
Marketing is lost on me.
Marketing mày mất tao còn.Add more in if too much is lost.
Không nạp thêm tiền khi thua quá nhiều.If you luggage is lost or delayed.
Đối với hành lý đến trễ hoặc thất lạc.Without vision, leadership is lost.
Nếu không có leadership xem như thua.Once trust is lost all is lost.
Một khi niềm tin đã mất đi là mất tất cả.Otherwise, Black is lost.}.
Nói cách khác, Đen thua rồi.}*.If Washington D.C. is lost, the entire nation falls.
Nếu Washington D. C thất thủ, toàn bộ quốc gia sẽ sụp đổ.What is that which is lost?'.
Mà cuốn bị mất là cuốn gì vậy ạ?".No time is lost if you give it to God.
Chúng ta không mất thời gian nếu chúng ta dâng nó cho Thiên Chúa".Compensation when baggage is lost or damaged.
Bồi thường khi thất lạc hoặc hư hỏng hành lý.Half an inch is lost because your spine settles down when it is tired.
Bạn mất một phân vì xương sống của bạn gù xuống vì mệt mỏi.He yet lives. And the wager is lost. How much?
Chưa, vẫn sống và chúng ta thua cược bao nhiêu?But I don't want you to think then that all is lost.
Tôi không muốn anh nghĩ chết là mất tất cả.Where is the knowledge that is lost in information?
Đâu là kiến thức thất lạc trong thông tin?For me, if God is gone, then all is lost.
Vì, được Chúa là được mọi sự, mất Chúa là mất tất cả.Much of their past history is lost in the mist of time.
Phần lớn thời thơ ấu của ông đã bị đánh mất trong quá khứ.In the forex market, scared money is lost money.
Trong thị trường ngoại hối, tiền sợ là mất tiền.After a tragic accident Grace is lost and alone in the Smoky Mountains.
Sau một tai nạn bi thảm Grace bị lạc và một mình trong dãy….You cannot remove your bet until the point is lost or won.
Tiền cược không thể đượcgỡ bỏ cho đến khi thắng điểm hoặc thua.The other consequence of data breaches is lost reputation.
Hậu quả khác của vi phạm dữ liệu là mất uy tín.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2584, Thời gian: 0.0516 ![]()
![]()
![]()
is lossis lost forever

Tiếng anh-Tiếng việt
is lost English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Is lost trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
is not lostkhông bị mấtkhông mất đichưa mấtis lost or stolenbị mất hoặc bị đánh cắpbị mất hay bị trộmit is lostnó bị mấtnó mất điall is losttất cả bị mấtlà mất tất cảall is not losttất cả không bị mấtis being lostbị mấtđang bị mấtđang mất điđã mấtis lost whenbị mất khiis never lostkhông bao giờ bị mấtkhông bao giờ mất đinothing is lostkhông có gì bị mấtwhat is lostnhững gì đã mấtnhững gì bị mấtinformation is lostthông tin bị mấteverything is lostmọi thứ đã mấtlà mất tất cảmọi thứ đều mấtis lost foreverbị mất mãi mãiall hope is lostmọi hy vọng sẽ mấtit is lost or stolennó bị mất hoặc bị đánh cắpwater is lostnước bị mấtIs lost trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - se pierde
- Người pháp - est perdu
- Người đan mạch - er tabt
- Tiếng đức - verloren
- Thụy điển - går förlorad
- Na uy - er tapt
- Hà lan - is verloren
- Tiếng ả rập - فقدت
- Hàn quốc - 손실
- Tiếng nhật - 失われた
- Kazakhstan - жоғалады
- Tiếng slovenian - je izgubljena
- Ukraina - втрачається
- Tiếng do thái - אבוד
- Người hy lạp - χάνεται
- Người hungary - elvész
- Người serbian - je izgubljen
- Tiếng slovak - je stratené
- Người ăn chay trường - се губи
- Urdu - کھو جاتا ہے
- Tiếng rumani - este pierdut
- Người trung quốc - 丢失
- Malayalam - നഷ്ടപ്പെട്ടു
- Marathi - हरवले
- Telugu - కోల్పోయింది
- Tamil - இழந்து
- Tiếng tagalog - ay nawala
- Tiếng bengali - হারিয়ে যায়
- Tiếng mã lai - hilang
- Thái - สูญหาย
- Thổ nhĩ kỳ - kayboldu
- Tiếng hindi - खो जाता है
- Đánh bóng - jest stracone
- Bồ đào nha - está perdido
- Tiếng indonesia - hilang
- Séc - je ztracena
- Tiếng nga - теряется
Từng chữ dịch
isđộng từđượcbịistrạng từđangrấtislà mộtlostđộng từmấtthualạclostdanh từlostbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtloseđộng từmấtthualosedanh từloseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Từ Lost
-
Lost - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ - Glosbe
-
LOST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Lost Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Lost - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Lost | Vietnamese Translation
-
Lost | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
LOST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
YOU LOST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Lost
-
Lose - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lost' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Top 15 Get Lost Tiếng Anh Là Gì
-
Lost Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Lost - Lost Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa