• Japanese, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "Japanese" thành Tiếng Việt

người Nhật, tiếng Nhật, Nhật là các bản dịch hàng đầu của "Japanese" thành Tiếng Việt.

Japanese adjective noun proper ngữ pháp

Of, relating to, or derived from Japan, its language, or culture. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Nhật

    noun

    person of Japan

    Do Japanese children really paint the sun red?

    Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?

    en.wiktionary.org
  • tiếng Nhật

    proper

    Japanese language

    She smiled a lot but she could not speak Japanese.

    Cô ấy rất vui vẻ, nhưng lại không biết tiếng Nhật.

    en.wiktionary.org
  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    of or relating to Japan

    Do Japanese children really paint the sun red?

    Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc Nhật
    • thuộc Nhật Bản
    • tiếng Nhật Bản
    • tiếng
    • Tiếng Nhật bản
    • người Nhật bản
    • tiếng Nhật bản
    • Tiếng Nhật
    • người Nhật-bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Japanese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

japanese + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nhật bản

    The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.

    Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    Do Japanese children really paint the sun red?

    Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?

    nl.wiktionary.org
  • người nhật

    Do Japanese children really paint the sun red?

    Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?

    Common U++ UNL Dictionary
  • tiếng nhật

    She smiled a lot but she could not speak Japanese.

    Cô ấy rất vui vẻ, nhưng lại không biết tiếng Nhật.

    Common U++ UNL Dictionary

Hình ảnh có "Japanese"

Japanese Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Japanese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Japanese Nghĩa Tiếng Anh Là Gì