LÀ NGƯỜI NHẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LÀ NGƯỜI NHẬT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch là người nhật
are japanese
là người nhậtnhật bảnis japanese
là người nhậtnhật bảnam japanese
là người nhậtnhật bảnwas japanese
là người nhậtnhật bảni mean the japanese
{-}
Phong cách/chủ đề:
I mean the Japanese again!Sếp của tôi là người Nhật.
My boss is Japanese.Anh là người Nhật, phải không?
You are Japanese, right?Ước gì mình là người nhật.
Wish I was Japanese.Tôi là người Nhật và tôi sống ở Nhật Bản.
I am Japanese, living in Japan. Mọi người cũng dịch làngườinhậtbản
Doanh đó là người Nhật.
That's Japanese business.Câu này có nghĩa là" Tôi là người Nhật".
Her answer is“I am Japanese”.Vợ cậu ấy là người Nhật, rất kinh khủng.
His wife was Japanese. Very cruel race.Câu trả lời chính là người Nhật.
The answer is Japanese.Con là người Nhật và được 7 tuổi.
I am Japanese and I am seven years old.Lại chính là người Nhật!
I mean the Japanese again!Tôi là người Nhật và tôi sống ở Nhật Bản.
I am Japanese and live in Japan.Anh Tanaka CŨNG là người Nhật.
Ms Tanaka is Japanese.Tôi đã là người Nhật trong một kiếp nào chăng?
I must have been Japanese in a previous life?Họ nói anh ấy là người Nhật.
I should say he is Japanese.Nếu tôi là người Nhật, chắc chắn lúc đó tôi hẳn sẽ tự hào lắm.
If I was Japanese, I would certainly be thinking this.Một ví dụ khác là người Nhật.
Another example is Japanese.Thực phẩm của Nhật Bản thường được nhấn mạnh đơn giản là bởi vì Ohsawa là người Nhật.
Japanese foods are often emphasized simply because Ohsawa was Japanese.Có phải vì tôi là người Nhật?
Is this because I'm Japanese?Bạn tôi là người Nhật.
The problem is… my girlfriend, is Japanese.Bạn cùng phòng mình là người Nhật.
Her roommate is Japanese.Có 70% giáo viên là người Nhật.
Around 70% of the students are Japanese.Tôi không biết ông ta là người Nhật.
I didn't know he is Japanese.Có phải vì tôi là người Nhật?
Probably because I'm Japanese.Một người khác là người Nhật.
The other is Japanese.Vẫn thấy mình là người Nhật.
Because I still think I am Japanese.Ông nội của cô là người Nhật.
Her paternal grandfather was Japanese.Tôi không biết ông ta là người Nhật.
I didn't know that he was Japanese.Nhân viên trong quán đều là người Nhật.
Everyone else in the bar was Japanese.Các sinh viên khác trong lớp là người Nhật.
The new student in our class is japanese.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 163, Thời gian: 0.0238 ![]()
![]()
là người nhập cưlà người nhật bản

Tiếng việt-Tiếng anh
là người nhật English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là người nhật trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
là người nhật bảnbeing japaneseis japaneseare japaneseTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatngườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhumanngườiđại từonenhậttính từjapanesenhậtdanh từjapannhậttrạng từnhatTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Japanese Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Japanese Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Japan Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
JAPANESE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
JAPAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Japanese - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Japanese Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
• Japanese, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Japanese
-
Nước Nhật Tiếng Anh Là Gì? Japan Hay Japanese?
-
Top 19 Japanese Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - Gấu Đây
-
Japanese - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Japanese" | HiNative
-
Japanese Là Gì, Nghĩa Của Từ Japanese | Từ điển Anh - Việt
-
Mazii - Japanese Dictionary , Japanese English Dictionary