"jelly" Là Gì? Nghĩa Của Từ Jelly Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"jelly" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

jelly

jelly /'dʤeli/ (jell) /dʤel/
  • danh từ
    • thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch
    • to beat to a jelly
      • đánh cho nhừ tử
  • động từ+ (jellify) /'dʤelifai/
    • đông lại; làm cho đông lại
Lĩnh vực: y học
chất đông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
keo đông
asphalt jelly
keo atphan
pectin jelly
keo pectin
pectin jelly
pec tin đông tụ
petroleum jelly
mỡ bôi trơn (mỡ bò)
petroleum jelly
mỡ khoáng
petroleum jelly
vazơlin vàng
royal jelly
mứt royal
làm đông lại
sự đông lại
calf-food jelly
món chân bê đông
gelatin (e) jelly
kẹo mềm gelatin đông
jelly bag
túi để lọc dịch quả
jelly beans
đậu hầm nhừ
jelly centre
vỏ bọc gen quả
jelly factory
nhà máy sản xuất kẹo đông
jelly filling
nhân keo
jelly meat
thịt đông
jelly meat
thịt làm
jelly sweets
kẹo gôm
jelly sweets
kẹo keo
jelly testa
dụng cụ đo độ sệt của kẹo
mixed fruit jelly
nước quả hỗn hợp đông
piping jelly
khối đông tụ để trang trí sản phẩm bánh kẹo
pure jelly
sự đông tinh khiết
soft jelly ice
cách làm dai độ đặc
soft jelly ice
kẹo mềm đóng băng
spiced jelly
khối đông có cho thêm gia vị
starch jelly candy
kẹo tinh bột keo tụ
table jelly
món đông nhà ăn
table jelly squares
kẹo keo dạng tấm

ogen, keo đông

§asphalt jelly : keo atphan

§mineral jelly : vazơlin

§paraffine jelly : vazơlin

§petroleum jelly : vazơlin

Xem thêm: gelatin, jellify

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

jelly

Từ điển Collocation

jelly noun

VERB + JELLY eat, have | make Shall I make a jelly for pudding?

JELLY + VERB set Put the jelly in the fridge to set. | wobble

PREP. in ~ fruit in jelly > Special page at FOOD

Từ điển WordNet

    n.

  • a preserve made of the jelled juice of fruit
  • an edible jelly (sweet or pungent) made with gelatin and used as a dessert or salad base or a coating for foods; gelatin
  • a substance having the consistency of semisolid foods

    v.

  • make into jelly; jellify

    jellify a liquid

English Synonym and Antonym Dictionary

jellies|jellied|jellyingsyn.: gelatin jellify

Từ khóa » Jelly Phát âm Tiếng Anh