Jelly - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jelly" thành Tiếng Việt

thạch, cao, làm cho đông lại là các bản dịch hàng đầu của "jelly" thành Tiếng Việt.

jelly adjective verb noun ngữ pháp

(New Zealand, Australian, UK) A dessert made by boiling gelatine, sugar and some flavouring (often derived from fruit) and allowing it to set [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thạch

    noun

    And you were out of jelly, so I bought some honey.

    Và anh đã hết thạch rồi, nên em mua ít mật ong.

    GlosbeMT_RnD
  • cao

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • làm cho đông lại

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước quả nấu đông
    • thịt nấu đông
    • đông lại
    • mứt
    • đông
    • jelly
    • dsafasdf
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jelly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "jelly"

jelly jelly jelly Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "jelly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Jelly Phát âm Tiếng Anh